170 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính kinh tế 

trung tâm đào tạo kế toán hà nội




truy Lượt Xem:10241
GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay

170 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính kinh tế

Ngày nay các công ty, doanh nghiệp yêu các bạn kế toán có trình độ tiếng anh nhất định để có thể hiểu được những gì đối tác nước ngoài họ đang viết cái gì, yêu cầu những gì. ĐÀO TẠO KẾ TOÁN chia sẻ với các bạn 170 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính kinh tế mới nhất mà các bạn hay dùng nhất.
 
Dưới đây là 170 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán tài chính kinh tế mời bạn cùng tham khảo:
 
Break-even point: Điểm hòa vốn
 
Business purchase: Mua lại doanh nghiệp
 
Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể
 
Calls in arrear: Vốn gọi trả sau
 
Authorized capital: Vốn điều lệ
 
Capital expenditure: Chi phí đầu tư
 
Issued capital: Vốn phát hành
 
Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)
 
Carriage: Chi phí vận chuyển
 
Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán
 
Capital: Vốn
 
Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho
 
Invested capital: Vốn đầu tư
 
Cash book: Sổ tiền mặt
 
Called-up capital: Vốn đã gọi
 
Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
 
Uncalled capital: Vốn chưa gọi
 
Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặt
 
Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần
 
Category method: Phương pháp chủng loại
 
Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua
 
Cheques: Sec (chi phiếú)
 
Closing an account: Khóa một tài khoản
 
Commission errors: Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toán
 
Company Act 1985: Luật công ty năm 1985
 
Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán
 
Consistency: Nguyên tắc nhất quán
 
Credit transfer: Lệnh chi
 
Control accounts : Tài khoản kiểm tra
 
Conversion costs: Chi phí chế biến
 
Cost application: Sự phân bổ chi phí
 
Cost object: Đối tượng tính giá thành
 
Credit balance: Số dư có
 
Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí
 
Credit note: Giấy báo có
 
Creditor: Chủ nợ
 
Conservatism: Nguyên tắc thận trọng
 
Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũy
 
Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêu
 
Current accounts: Tài khoản vãng lai
 
Company accounts: Kế toán công ty
 
Current assets: Tài sản lưu động
 
Closing stock: Tồn kho cuối kỳ
 
Curent liabilities: Nợ ngắn hạn
 
Clock cards: Thẻ bấm giờ
 
Current ratio: Hệ số lưu hoạt
 
Conventions: Quy ước
 
Debentures: Trái phiếu, giấy nợ
 
Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử
 
Debenture interest: Lãi trái phiếu
 
Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán
 
Debit note: Giấy báo Nợ
 
Depletion: Sự hao cạn
 
Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao
 
Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao
 
Reducing balance method: Phương pháp giảm dần
 
Direct costs: Chi phí trực tiếp
 
Directors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trị
 
Discounts allowed: Chiết khấu bán hàng
 
Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu
 
Dishonored cheques: Sec bị từ chối
 
Dividends: Cổ tức
 
First call: Lần gọi thứ nhất
 
Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán kép
 
Debtor: Con nợ
 
Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng kép
 
Depreciation: Khấu hao
 
Drawing: Rút vốn
 
Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín
 
Equivalent units: Đơn vị tương đương
 
Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao
 
Equivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đương
 
Straight-line method: Phương pháp đường thẳng
 
Errors: Sai sót
 
Directors: Hội đồng quản trị
 
Expenses prepaid: Chi phí trả trước
 
Discounts: Chiết khấu
 
Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng
 
Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt
 
FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trước
 
Discounts received: Chiết khấu mua hàng
 
Final accounts: Báo cáo quyết toán
 
Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định
 
Finished goods: Thành phẩm
 
Fixed assets: Tài sản cố định
 
Fixed expenses: Định phí / Chi phí cố định
 
General reserve: Quỹ dự trữ chung
 
Goods stolen: Hàng bị đánh cắp
 
Gross loss: Lỗ gộp
 
Gross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp
 
Horizontal accounts: Báo cáo quyết toán dạng chữ T
 
Imprest systems: Chế độ tạm ứng
 
Increase in provision: Tăng dự phòng
 
Installation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thử
 
Fixed capital: Vốn cố định
 
Intangible assets: Tài sản vô hình
 
General ledger: Sổ cái
 
Interpretation of accounts: Phân tích các báo cáo quyết toán
 
Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dài
 
Investments: Đầu tư
 
Goodwill: Uy tín
 
Invoice: Hóa đơn
 
Gross profit: Lãi gộp
 
Issue of shares: Phát hành cổ phần
 
Historical cost: Giá phí lịch sử
 
Issued share capital:Vốn cổ phần phát hành
 
Impersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán
 
Job-order cost system: Hệ thống hạch toán chi phí sản xuất theo công việc/ loạt sản phẩm
 
Income tax: Thuế thu nhập
 
Journal: Nhật ký chung
 
Indirect costs: Chi phí gián tiếp
 
Journal entries: Bút toán nhật ký
 
LIFO (Last In First Out): Phương pháp nhập sau xuất trước
 
Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)
 
Long-term liabilities: Nợ dài hạn
 
Gross loss: Lỗ gộp
 
Machine hour method: Phương pháp giờ máy
 
Mark-up: Tỷ suất lãi trên giá vốn
 
Matching expenses against revenue: Khế hợp chi phí với thu nhập
 
Materials: Nguyên vật liệu
 
Net assets: Tài sản thuần
 
Liabilities: Công nợ
 
Net book value: Giá trị thuần
 
Limited company: Công ty trách nhiệm hữu hạn
 
Net realizable value: Giá trị thuần thực hiện được
 
Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán
 
Nominal accounts: Tài khoản định danh
 
Loss: Lỗ
 
Nominal ledger: Sổ tổng hợp
 
Net loss: Lỗ ròng
 
Notes to accounts: Ghi chú của báo cáo quyết toán
 
Manufacturing account: Tài khoản sản xuất
 
Objectivity: Tính khách quan
 
Margin: Tỷ suất lãi trên giá bán
 
Omissions, errors: Lỗi ghi thiếu
 
Materiality: Tính trọng yếu
 
Opening entries: Các bút toán khởi đầu doanh nghiệp
 
Money mesurement concept: Nguyên tắc thước đo bằng tiền
 
Opening stock: Tồn kho đầu kỳ
 
Ordinary shares: Cổ phần thường
 
Output in equivalent units: Lượng sản phẩm tính theo đơn vị tương đương
 
Overhead application base: Tiêu thức phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
 
Oversubscription of shares: Đăng ký cổ phần vượt mức
 
Par, issued at: Phát hành theo mệnh giá
 
Perpetual stock: Phương pháp theo dõi tồn kho liên tục
 
Petty cash books: Sổ quỹ tạp phí
 
Physical deteration: Sự hao mòn vật chất
 
Posting: Vào sổ tài khoản
 
Preference shares: Cổ phần ưu đãi
 
Non-cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi không tích lũy
 
Prepaid expenses: Chi phí trả trước
 
Preliminary expenses: Chi phí khởi lập
 
Private company: Công ty tư nhân
 
Cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi có tích lũy
 
Profitability: Khả năng sinh lời
 
Predetermined application rate: Hệ số phân bổ chi phí định trước
 
Prime cost: Giá thành cơ bản
 
Physical units: Đơn vị (sản phẩm thực tế)
 
Principle, error of: Lỗi định khoản
 
Petty cashier: Thủ quỹ tạp phí
 
Process cost system: Hệ thống hạch toán CPSX theo giai đoạn công nghệ
 
Personal accounts: Tài khoản thanh toán
 
Product cost: Giá thành sản phẩm
 
Periodic stock: Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳ
 
Production cost: Chi phí sản xuất
 
Paid-up capital: Vốn đã góp
 
Profits: lợi nhuận, lãi
 
Overhead application rate: Hệ số phân bổ chi phí quản lý phân xưởng
 
Appropriation of profit: Phân phối lợi nhuận
 
Overdraft: Nợ thấu chi
 
Gross profit: Lãi gộp
 
Original entry, errors : Lỗi phát sinh từ nhật ký
 
Net profit: Lãi ròng
 
Operating gains: lợi nhuận trong hoạt động
 
Profit and loss account: Tài khoản kết quả
 
Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn