GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Liên Danh Xây Lắp Và Môi Trường Mtc-á Châu Mã số thuế: 0108332762  Địa chỉ: Số 140 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Liên Danh Xây Lắp Và Môi Trường Mtc-á Châu
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108332762 
Địa chỉ: Số 140 Đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thế Minh
Ngày cấp giấy phép: 20/06/2018
Ngày hoạt động: 19/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
12 Sản xuất mỹ phẩm   20231
13 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
14 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
15 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
16 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
17 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
18 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
19 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
20 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
21 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
22 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
23 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
24 Sản xuất đồng hồ   26520
25 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
26 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
27 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
29 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
31 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
32 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
33 Sản xuất nhạc cụ   32200
34 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
35 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
36 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
37 Thoát nước   37001
38 Xử lý nước thải   37002
39 Thu gom rác thải không độc hại   38110
40 Tái chế phế liệu 3830  
41 Tái chế phế liệu kim loại   38301
42 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
43 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
44 Xây dựng nhà các loại   41000
45 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
46 Xây dựng công trình đường sắt   42101
47 Xây dựng công trình đường bộ   42102
48 Xây dựng công trình công ích   42200
49 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
50 Phá dỡ   43110
51 Chuẩn bị mặt bằng   43120
52 Lắp đặt hệ thống điện   43210
53 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
54 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
55 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
58 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
59 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
60 Đại lý   46101
61 Môi giới   46102
62 Đấu giá   46103
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
64 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
65 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
66 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
67 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
68 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
69 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
70 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
71 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
72 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
73 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
74 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
75 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
76 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
77 Bán buôn quặng kim loại   46621
78 Bán buôn sắt, thép   46622
79 Bán buôn kim loại khác   46623
80 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
82 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
83 Bán buôn xi măng   46632
84 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
85 Bán buôn kính xây dựng   46634
86 Bán buôn sơn, vécni   46635
87 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
88 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
89 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
90 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
91 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
92 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
93 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
94 Bán buôn cao su   46694
95 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
96 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
97 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
98 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
99 Bán buôn tổng hợp   46900
100 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
101 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
102 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
103 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
104 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
105 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
106 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
107 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
108 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
109 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
110 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
111 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
112 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
124 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
125 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
126 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
127 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
128 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
129 Vận tải đường ống   49400
130 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
131 Hoạt động kiến trúc   71101
132 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
133 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
134 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
135 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
136 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
138 Quảng cáo   73100
139 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
140 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
141 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
142 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
143 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
144 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
145 Hoạt động thú y   75000

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn