trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty Cổ Phần Quản Lý Và Chuyển Giao Công Cụ Tài Chính Hồng Bàng Mã số thuế: 0107679345 Địa chỉ: Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Quản Lý Và Chuyển Giao Công Cụ Tài Chính Hồng Bàng
Mã số thuế: 0107679345 
Địa chỉ: Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Việt Hưng
Ngày cấp giấy phép: 27/12/2016
Ngày hoạt động: 23/12/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
14 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
17 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
18 Xay xát   10611
19 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
20 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
21 Sản xuất đường   10720
22 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
23 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
24 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
25 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
26 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
27 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
28 Sản xuất rượu vang   11020
29 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
30 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
31 Đại lý   46101
32 Môi giới   46102
33 Đấu giá   46103
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
35 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
36 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
37 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
38 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
39 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
40 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
41 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
42 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
43 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
44 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
45 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
46 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
47 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
48 Vận tải đường ống   49400
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
50 Khách sạn   55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
54 Cơ sở lưu trú khác 5590  
55 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
56 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
57 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
59 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
60 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
61 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
62 Dịch vụ ăn uống khác   56290
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
64 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
65 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
66 Xuất bản sách   58110
67 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
68 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
69 Hoạt động xuất bản khác   58190
70 Xuất bản phần mềm   58200
71 Cho thuê xe có động cơ 7710  
72 Cho thuê ôtô   77101
73 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
74 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
75 Cho thuê băng, đĩa video   77220
76 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
77 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
78 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
79 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
80 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
81 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
82 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
83 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
84 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn