trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Dịch Vụ Quốc Tế Sen Việt Nam Mã số thuế: 0108333396 Địa chỉ: Số 166 phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Quốc Tế Sen Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108333396
Địa chỉ: Số 166 phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tiến Sang
Ngày cấp giấy phép: 20/06/2018
Ngày hoạt động: 20/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
6 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
7 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
12 Thu gom rác thải độc hại 3812  
13 Thu gom rác thải y tế   38121
14 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
19 Tái chế phế liệu 3830  
20 Tái chế phế liệu kim loại   38301
21 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
22 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
23 Xây dựng nhà các loại   41000
24 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
25 Xây dựng công trình đường sắt   42101
26 Xây dựng công trình đường bộ   42102
27 Xây dựng công trình công ích   42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
29 Phá dỡ   43110
30 Chuẩn bị mặt bằng   43120
31 Lắp đặt hệ thống điện   43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
34 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
35 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
36 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
37 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
38 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
39 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
40 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
41 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
42 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
43 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
44 Đại lý xe có động cơ khác   45139
45 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
46 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
47 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
48 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
49 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
50 Bán mô tô, xe máy 4541  
51 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
52 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
53 Đại lý mô tô, xe máy   45413
54 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
55 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
56 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
57 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
58 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
59 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
60 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
61 Bán buôn xi măng   46632
62 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
63 Bán buôn kính xây dựng   46634
64 Bán buôn sơn, vécni   46635
65 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
66 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
67 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
68 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
69 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
70 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
71 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
72 Bán buôn cao su   46694
73 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
74 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
75 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
76 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
77 Bán buôn tổng hợp   46900
78 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
79 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
80 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
81 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
82 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
83 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
84 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
85 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
86 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
87 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
88 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
89 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
90 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
91 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
92 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
93 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
94 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
95 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
96 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
97 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
98 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
99 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
100 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
101 Vận tải đường ống   49400
102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
103 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
104 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
105 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
108 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
112 Bốc xếp hàng hóa 5224  
113 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
114 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
115 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
116 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
117 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
118 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
119 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
120 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
121 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
122 Bưu chính   53100
123 Chuyển phát   53200
124 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
125 Khách sạn   55101
126 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
127 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
128 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
129 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
130 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
131 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
132 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
133 Dịch vụ ăn uống khác   56290
134 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
135 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
136 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
137 Xuất bản sách   58110
138 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
139 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
140 Hoạt động xuất bản khác   58190
141 Xuất bản phần mềm   58200
142 Cho thuê xe có động cơ 7710  
143 Cho thuê ôtô   77101
144 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
145 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
146 Cho thuê băng, đĩa video   77220
147 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
148 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
149 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
150 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
151 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
153 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
154 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
155 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn