trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Tổng Hợp Đức Phát Mã số thuế: 0108555399  Địa chỉ: Số 8, Ngõ 264/15, Phố âu Cơ, Tổ 40, cụm 5, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Tổng Hợp Đức Phát
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108555399 
Địa chỉ: Số 8, Ngõ 264/15, Phố âu Cơ, Tổ 40, cụm 5, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Bích Ngọc
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 19/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
23 Đại lý   46101
24 Môi giới   46102
25 Đấu giá   46103
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
34 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
35 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
36 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
37 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
38 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
39 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
40 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
41 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
46 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
47 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
48 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
49 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
50 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
52 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
53 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
54 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
55 Vận tải đường ống   49400
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
57 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
58 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
60 Dịch vụ ăn uống khác   56290
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
62 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
64 Xuất bản sách   58110
65 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
66 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
67 Hoạt động xuất bản khác   58190
68 Xuất bản phần mềm   58200
69 Cho thuê xe có động cơ 7710  
70 Cho thuê ôtô   77101
71 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
72 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
73 Cho thuê băng, đĩa video   77220
74 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn