GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Lâm Anh Mã số thuế: 0108556272 Địa chỉ: Số 403 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Lâm Anh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108556272
Địa chỉ: Số 403 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đào Duy Hải
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 20/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
53 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
54 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
55 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
57 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
58 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
59 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
60 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
61 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
62 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
63 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
64 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
65 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
66 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
67 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
68 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
77 Vận tải hành khách ven biển   50111
78 Vận tải hành khách viễn dương   50112
79 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
80 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
81 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
86 Bốc xếp hàng hóa 5224  
87 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
88 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
89 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
90 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
91 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
93 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
94 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
95 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
96 Bưu chính   53100
97 Chuyển phát   53200
98 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
99 Khách sạn   55101
100 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
101 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
102 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
103 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
104 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
105 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
106 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
107 Dịch vụ ăn uống khác   56290
108 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
109 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
110 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
111 Xuất bản sách   58110
112 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
113 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
114 Hoạt động xuất bản khác   58190
115 Xuất bản phần mềm   58200
116 Cho thuê xe có động cơ 7710  
117 Cho thuê ôtô   77101
118 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
119 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
120 Cho thuê băng, đĩa video   77220
121 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn