trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nội Thất Hoàng Phong Mã số thuế: 0107680277 Địa chỉ: Số 32 Voi Phục, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nội Thất Hoàng Phong
Mã số thuế: 0107680277
Địa chỉ: Số 32 Voi Phục, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Bạch Đỗ Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 23/12/2016
Ngày hoạt động: 23/12/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
14 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
17 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
18 Khai thác gỗ   2210
19 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
20 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
21 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
22 Khai thác thuỷ sản biển   3110
23 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
24 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
25 Bảo quản gỗ   16102
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
27 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
28 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
29 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
31 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
32 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
34 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
35 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
36 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
37 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
38 Sản xuất nhạc cụ   32200
39 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
40 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
42 Xây dựng công trình đường sắt   42101
43 Xây dựng công trình đường bộ   42102
44 Xây dựng công trình công ích   42200
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
46 Phá dỡ   43110
47 Chuẩn bị mặt bằng   43120
48 Lắp đặt hệ thống điện   43210
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
51 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
52 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
53 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
54 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
55 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
56 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
57 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
58 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
59 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
60 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
61 Đại lý xe có động cơ khác   45139
62 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
63 Bán mô tô, xe máy 4541  
64 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
65 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
66 Đại lý mô tô, xe máy   45413
67 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
68 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
69 Đại lý   46101
70 Môi giới   46102
71 Đấu giá   46103
72 Bán buôn thực phẩm 4632  
73 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
74 Bán buôn thủy sản   46322
75 Bán buôn rau, quả   46323
76 Bán buôn cà phê   46324
77 Bán buôn chè   46325
78 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
79 Bán buôn thực phẩm khác   46329
80 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
81 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
82 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
83 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
84 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
85 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
86 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
87 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
88 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
89 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
90 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
91 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
95 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
97 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
98 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
100 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
101 Bán buôn quặng kim loại   46621
102 Bán buôn sắt, thép   46622
103 Bán buôn kim loại khác   46623
104 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
105 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
106 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
107 Bán buôn xi măng   46632
108 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
109 Bán buôn kính xây dựng   46634
110 Bán buôn sơn, vécni   46635
111 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
112 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
113 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
114 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
115 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
116 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
117 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
118 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
119 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
120 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
121 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
124 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
125 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
126 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
127 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
128 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
129 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
130 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
131 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
132 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
133 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
134 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
135 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
137 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
138 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
139 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
140 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
141 Vận tải đường ống   49400
142 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
143 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
144 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
145 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
146 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn