trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Car Rental Việt Nam Mã số thuế: 0108156926 Địa chỉ: số 347, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Car Rental Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108156926
Địa chỉ: số 347, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phan Thị Thanh Hoa
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 01/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
6 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
7 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
8 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
13 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
14 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
15 Bán buôn dầu thô   46612
16 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
17 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
18 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
19 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
20 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
21 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
24 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
25 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
26 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
27 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
28 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
30 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
31 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
32 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
33 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
34 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
35 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
36 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
37 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
40 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
41 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
42 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
43 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
44 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
45 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
46 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
48 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
49 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
50 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
51 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
52 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
53 Vận tải đường ống   49400
54 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
61 Bốc xếp hàng hóa 5224  
62 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
63 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
64 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
65 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
66 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
68 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
69 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
70 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
71 Bưu chính   53100
72 Chuyển phát   53200
73 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
74 Khách sạn   55101
75 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
76 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
77 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
78 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
79 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
80 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
81 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
82 Dịch vụ ăn uống khác   56290
83 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
84 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
85 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
86 Xuất bản sách   58110
87 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
88 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
89 Hoạt động xuất bản khác   58190
90 Xuất bản phần mềm   58200
91 Cho thuê xe có động cơ 7710  
92 Cho thuê ôtô   77101
93 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
94 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
95 Cho thuê băng, đĩa video   77220
96 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
97 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
98 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
99 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
100 Đại lý du lịch   79110
101 Điều hành tua du lịch   79120
102 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
103 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
104 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
105 Dịch vụ điều tra   80300
106 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
107 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
108 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
109 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn