trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Alphabet Việt Nam Mã số thuế: 0107677267 Địa chỉ: Số nhà 25, ngõ 12/71 phố Đào tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Alphabet Việt Nam
Mã số thuế: 0107677267 
Địa chỉ: Số nhà 25, ngõ 12/71 phố Đào tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Huy Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 23/12/2016
Ngày hoạt động: 22/12/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
14 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
15 Bán buôn hoa và cây   46202
16 Bán buôn động vật sống   46203
17 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
19 Bán buôn gạo   46310
20 Bán buôn thực phẩm 4632  
21 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
22 Bán buôn thủy sản   46322
23 Bán buôn rau, quả   46323
24 Bán buôn cà phê   46324
25 Bán buôn chè   46325
26 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
27 Bán buôn thực phẩm khác   46329
28 Bán buôn đồ uống 4633  
29 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
30 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
62 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
63 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
64 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
66 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
67 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
68 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
69 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
70 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
71 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
74 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
75 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
76 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
77 Vận tải đường ống   49400
78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
79 Khách sạn   55101
80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
84 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
85 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
86 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
87 Dịch vụ ăn uống khác   56290
88 Hoạt động viễn thông khác 6190  
89 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
90 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
91 Lập trình máy vi tính   62010
92 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
93 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
94 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
95 Cổng thông tin   63120
96 Hoạt động thông tấn   63210
97 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
98 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
99 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
100 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
101 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
102 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
103 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
104 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
105 Bảo hiểm nhân thọ   65110
106 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
107 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
108 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
109 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
110 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
111 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
112 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
113 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn