trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Giáo Dục Quốc Tế Iet Mã số thuế: 0107732221 Địa chỉ: Phòng 502 số 535, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Giáo Dục Quốc Tế Iet
Mã số thuế: 0107732221
Địa chỉ: Phòng 502 số 535, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Minh Lê
Ngày cấp giấy phép: 22/02/2017
Ngày hoạt động: 21/02/2017 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
2 Thoát nước   37001
3 Xử lý nước thải   37002
4 Thu gom rác thải không độc hại   38110
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
7 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
12 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
13 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
14 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
15 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
16 Đại lý   46101
17 Môi giới   46102
18 Đấu giá   46103
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
20 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
21 Bán buôn hoa và cây   46202
22 Bán buôn động vật sống   46203
23 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
25 Bán buôn gạo   46310
26 Bán buôn thực phẩm 4632  
27 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
28 Bán buôn thủy sản   46322
29 Bán buôn rau, quả   46323
30 Bán buôn cà phê   46324
31 Bán buôn chè   46325
32 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
33 Bán buôn thực phẩm khác   46329
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
60 Bán buôn quặng kim loại   46621
61 Bán buôn sắt, thép   46622
62 Bán buôn kim loại khác   46623
63 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
64 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
65 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
66 Bán buôn xi măng   46632
67 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
68 Bán buôn kính xây dựng   46634
69 Bán buôn sơn, vécni   46635
70 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
71 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
72 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
73 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
74 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
75 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
76 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
77 Bán buôn cao su   46694
78 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
79 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
80 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
81 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
82 Bán buôn tổng hợp   46900
83 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
84 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
85 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
86 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
87 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
88 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
89 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
90 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
91 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
92 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
93 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
94 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
95 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
96 Hoạt động viễn thông khác 6190  
97 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
98 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
99 Lập trình máy vi tính   62010
100 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
101 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
102 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
103 Cổng thông tin   63120
104 Hoạt động thông tấn   63210
105 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
106 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
107 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
108 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
109 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
110 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
111 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
112 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
113 Bảo hiểm nhân thọ   65110
114 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
115 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
116 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
117 Hoạt động thú y   75000
118 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
119 Giáo dục trung học cơ sở   85311
120 Giáo dục trung học phổ thông   85312
121 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
122 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
123 Dạy nghề   85322
124 Đào tạo cao đẳng   85410
125 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
126 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
127 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
128 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
129 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn