trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạo Thiên Mã số thuế: 5701964467 Địa chỉ: Tổ 39, Khu 4, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Hạo Thiên
Mã số thuế: 5701964467 
Địa chỉ: Tổ 39, Khu 4, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh
Đại diện pháp luật: Vũ Đức Lâm
Ngày cấp giấy phép: 15/11/2018
Ngày hoạt động: 13/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
2 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
3 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
4 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
5 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
6 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Thu gom rác thải độc hại 3812  
12 Thu gom rác thải y tế   38121
13 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
18 Tái chế phế liệu 3830  
19 Tái chế phế liệu kim loại   38301
20 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
22 Xây dựng nhà các loại   41000
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
25 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
30 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
31 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
34 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
35 Đại lý xe có động cơ khác   45139
36 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
38 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
39 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
40 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
41 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
42 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
43 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
44 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
45 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
46 Đại lý   46101
47 Môi giới   46102
48 Đấu giá   46103
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
74 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
75 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
76 Bán buôn dầu thô   46612
77 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
78 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
79 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
80 Bán buôn quặng kim loại   46621
81 Bán buôn sắt, thép   46622
82 Bán buôn kim loại khác   46623
83 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
85 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
86 Bán buôn xi măng   46632
87 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
88 Bán buôn kính xây dựng   46634
89 Bán buôn sơn, vécni   46635
90 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
91 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
93 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
94 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
95 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
96 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
97 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
98 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
99 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
100 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
103 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
104 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
105 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
107 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
108 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
109 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
110 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
111 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
112 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
113 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
114 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
115 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
116 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
117 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
118 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
119 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
120 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
121 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
122 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
123 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
124 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
125 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
126 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
127 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
128 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
129 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
130 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
131 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
132 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
133 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
134 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
135 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
136 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
137 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
138 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
139 Vận tải đường ống   49400
140 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
141 Vận tải hành khách ven biển   50111
142 Vận tải hành khách viễn dương   50112
143 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
144 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
145 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
146 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
147 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
148 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
149 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
150 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
151 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
152 Vận tải hành khách hàng không   51100
153 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
154 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
155 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
156 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
158 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
159 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
160 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
161 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
162 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
163 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
165 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
166 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
167 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
168 Bưu chính   53100
169 Chuyển phát   53200
170 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
171 Khách sạn   55101
172 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
173 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
174 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
175 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
176 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
177 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
178 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
179 Dịch vụ ăn uống khác   56290
180 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
181 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
182 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
183 Xuất bản sách   58110
184 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
185 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
186 Hoạt động xuất bản khác   58190
187 Xuất bản phần mềm   58200
188 Cho thuê xe có động cơ 7710  
189 Cho thuê ôtô   77101
190 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
191 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
192 Cho thuê băng, đĩa video   77220
193 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán