trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Toàn Phát 79 Mã số thuế: 0108150473 Địa chỉ: Số 15A, Ngõ 80 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Toàn Phát 79
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108150473
Địa chỉ: Số 15A, Ngõ 80 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Văn Hòa
Ngày cấp giấy phép: 30/01/2018
Ngày hoạt động: 26/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
7 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
8 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
9 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
11 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
12 Đại lý xe có động cơ khác   45139
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
15 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
16 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
17 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
18 Bán mô tô, xe máy 4541  
19 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
20 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
21 Đại lý mô tô, xe máy   45413
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
24 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
25 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
26 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn thực phẩm 4632  
32 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
33 Bán buôn thủy sản   46322
34 Bán buôn rau, quả   46323
35 Bán buôn cà phê   46324
36 Bán buôn chè   46325
37 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
38 Bán buôn thực phẩm khác   46329
39 Bán buôn đồ uống 4633  
40 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
41 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
42 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
43 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
44 Bán buôn vải   46411
45 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
46 Bán buôn hàng may mặc   46413
47 Bán buôn giày dép   46414
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
65 Bán buôn cao su   46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
70 Bán buôn tổng hợp   46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
84 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
85 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
86 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
87 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
88 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
89 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
90 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
92 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
93 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
94 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
95 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
96 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
97 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
98 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
99 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
100 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
101 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
102 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
103 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
104 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
105 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
106 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
107 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
108 Vận tải hành khách đường sắt   49110
109 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
110 Vận tải bằng xe buýt   49200
111 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
112 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
113 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
114 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
115 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
116 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
117 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
118 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
119 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
121 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
122 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
123 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
124 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
125 Vận tải đường ống   49400
126 Cho thuê xe có động cơ 7710  
127 Cho thuê ôtô   77101
128 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
129 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
130 Cho thuê băng, đĩa video   77220
131 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
132 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
133 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
134 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
135 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
136 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
137 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
138 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
139 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn