trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Hiệp Long Mã số thuế: 0108456905 Địa chỉ: Số 8 Lô A13 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Hiệp Long
Mã số thuế: 0108456905
Địa chỉ: Số 8 Lô A13 Khu đô thị Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Quốc Hưng
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
6 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
7 Trồng rau các loại   1181
8 Trồng đậu các loại   1182
9 Trồng hoa, cây cảnh   1183
10 Trồng cây hàng năm khác   1190
11 Trồng cây ăn quả 121  
12 Trồng nho   1211
13 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
14 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
15 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
16 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
17 Trồng cây ăn quả khác   1219
18 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
19 Trồng cây điều   1230
20 Trồng cây hồ tiêu   1240
21 Trồng cây cao su   1250
22 Trồng cây cà phê   1260
23 Trồng cây chè   1270
24 Chăn nuôi gia cầm 146  
25 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
26 Chăn nuôi gà   1462
27 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
28 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
29 Chăn nuôi khác   1490
30 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
31 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
32 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
33 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
34 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
35 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
36 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
37 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
38 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
39 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
40 Khai thác và thu gom than cứng   5100
41 Khai thác và thu gom than non   5200
42 Khai thác dầu thô   6100
43 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
44 Khai thác quặng sắt   7100
45 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
46 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
47 Khai thác đá   8101
48 Khai thác cát, sỏi   8102
49 Khai thác đất sét   8103
50 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
51 Khai thác và thu gom than bùn   8920
52 Khai thác muối   8930
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
56 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
57 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
58 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
59 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
60 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
61 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
62 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
63 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
64 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
65 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
66 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
67 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
68 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
69 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
70 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
71 Đại lý   46101
72 Môi giới   46102
73 Đấu giá   46103
74 Bán buôn thực phẩm 4632  
75 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
76 Bán buôn thủy sản   46322
77 Bán buôn rau, quả   46323
78 Bán buôn cà phê   46324
79 Bán buôn chè   46325
80 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
81 Bán buôn thực phẩm khác   46329
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
83 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
84 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
85 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
86 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
87 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
88 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
89 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
90 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
92 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
97 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
100 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
102 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
103 Bán buôn quặng kim loại   46621
104 Bán buôn sắt, thép   46622
105 Bán buôn kim loại khác   46623
106 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
108 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
109 Bán buôn xi măng   46632
110 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
111 Bán buôn kính xây dựng   46634
112 Bán buôn sơn, vécni   46635
113 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
114 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
115 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
116 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
117 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
118 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
119 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
120 Bán buôn cao su   46694
121 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
122 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
123 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
124 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
125 Bán buôn tổng hợp   46900
126 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
127 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
128 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
129 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
130 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
131 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
132 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
133 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
134 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
135 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
136 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
137 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
138 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
139 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
140 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
141 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
142 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
143 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
144 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
145 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
146 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
147 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
148 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
149 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
150 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
151 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
152 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
153 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
154 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
155 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
156 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
157 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
158 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
159 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
160 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
161 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
162 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
163 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
164 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
165 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
166 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
167 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
168 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
169 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
170 Vận tải hành khách đường sắt   49110
171 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
172 Vận tải bằng xe buýt   49200
173 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
174 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
175 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
176 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
177 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
178 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
179 Vận tải đường ống   49400
180 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
181 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
182 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
183 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
184 Bốc xếp hàng hóa 5224  
185 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
186 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
187 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
188 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
189 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
190 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
191 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
192 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
193 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
194 Dịch vụ ăn uống khác   56290
195 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
196 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
197 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
198 Xuất bản sách   58110
199 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
200 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
201 Hoạt động xuất bản khác   58190
202 Xuất bản phần mềm   58200
203 Hoạt động viễn thông khác 6190  
204 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
205 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
206 Lập trình máy vi tính   62010
207 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
208 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
209 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
210 Cổng thông tin   63120
211 Hoạt động thông tấn   63210
212 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
213 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
214 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
215 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
216 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
217 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
218 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
219 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
220 Bảo hiểm nhân thọ   65110
221 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
222 Hoạt động kiến trúc   71101
223 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
224 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
225 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
226 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
227 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
228 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
229 Quảng cáo   73100
230 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
231 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
232 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
233 Cho thuê xe có động cơ 7710  
234 Cho thuê ôtô   77101
235 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
236 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
237 Cho thuê băng, đĩa video   77220
238 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán