trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Thịnh Anh Mã số thuế: 0108186448 Địa chỉ: Số 12, Ngõ 88, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Thịnh Anh
Mã số thuế: 0108186448
Địa chỉ: Số 12, Ngõ 88, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Đình Thịnh
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2018
Ngày hoạt động: 14/03/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
2 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
3 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
4 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
5 Bán mô tô, xe máy 4541  
6 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
7 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
8 Đại lý mô tô, xe máy   45413
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
11 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
12 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
13 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
14 Bán buôn thực phẩm 4632  
15 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
16 Bán buôn thủy sản   46322
17 Bán buôn rau, quả   46323
18 Bán buôn cà phê   46324
19 Bán buôn chè   46325
20 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
21 Bán buôn thực phẩm khác   46329
22 Bán buôn đồ uống 4633  
23 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
24 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
25 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
47 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
48 Bán buôn xi măng   46632
49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
50 Bán buôn kính xây dựng   46634
51 Bán buôn sơn, vécni   46635
52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
53 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
57 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
58 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
59 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
62 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
63 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
64 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
65 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
66 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
67 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
68 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
69 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
70 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
71 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
72 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
73 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
74 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
75 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
76 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
77 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
78 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
79 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
80 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
81 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
82 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
83 Vận tải đường ống   49400
84 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
85 Khách sạn   55101
86 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
87 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
88 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
89 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
90 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
91 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
92 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
93 Dịch vụ ăn uống khác   56290
94 Cho thuê xe có động cơ 7710  
95 Cho thuê ôtô   77101
96 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
97 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
98 Cho thuê băng, đĩa video   77220
99 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn