trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Mtech Thăng Long Mã số thuế: 0107728338 Địa chỉ: Số 6A, phố Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Mtech Thăng Long
Mã số thuế: 0107728338
Địa chỉ: Số 6A, phố Sơn Tây, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Minh Đức
Ngày cấp giấy phép: 20/02/2017
Ngày hoạt động: 16/02/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
16 Xây dựng công trình đường sắt   42101
17 Xây dựng công trình đường bộ   42102
18 Xây dựng công trình công ích   42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
20 Phá dỡ   43110
21 Chuẩn bị mặt bằng   43120
22 Lắp đặt hệ thống điện   43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
25 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
30 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
31 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
56 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
59 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
61 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
62 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
63 Bán buôn dầu thô   46612
64 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
65 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
66 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
67 Bán buôn quặng kim loại   46621
68 Bán buôn sắt, thép   46622
69 Bán buôn kim loại khác   46623
70 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
71 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
72 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
73 Bán buôn xi măng   46632
74 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
75 Bán buôn kính xây dựng   46634
76 Bán buôn sơn, vécni   46635
77 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
78 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
80 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
81 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
82 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
83 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
84 Bán buôn cao su   46694
85 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
86 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
87 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
88 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
89 Bán buôn tổng hợp   46900
90 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
91 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
92 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
93 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
94 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
95 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
96 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
97 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
98 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
99 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
100 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
101 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
102 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
103 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
105 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
106 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
107 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
108 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
109 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
110 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
111 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
112 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
113 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
114 Khách sạn   55101
115 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
116 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
117 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
118 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
119 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
120 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
121 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
122 Dịch vụ ăn uống khác   56290
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
124 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
125 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
126 Xuất bản sách   58110
127 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
128 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
129 Hoạt động xuất bản khác   58190
130 Xuất bản phần mềm   58200
131 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
132 Hoạt động kiến trúc   71101
133 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
134 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
135 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
136 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
137 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
138 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
139 Quảng cáo   73100
140 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
141 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
142 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
143 Cho thuê xe có động cơ 7710  
144 Cho thuê ôtô   77101
145 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
146 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
147 Cho thuê băng, đĩa video   77220
148 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
149 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
150 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
151 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
152 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
153 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
154 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
155 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
156 Cung ứng lao động tạm thời   78200
157 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
158 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
159 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
160 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
161 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
162 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
163 Dịch vụ đóng gói   82920
164 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn