trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Nhà Sang Plus Mã số thuế:  0107729268 Địa chỉ: Số 21, ngách 432/20 phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Nhà Sang Plus
Mã số thuế:  0107729268
Địa chỉ: Số 21, ngách 432/20 phố Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Minh Thắng
Ngày cấp giấy phép: 20/02/2017
Ngày hoạt động: 17/02/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
20 Xây dựng công trình đường sắt   42101
21 Xây dựng công trình đường bộ   42102
22 Xây dựng công trình công ích   42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
24 Phá dỡ   43110
25 Chuẩn bị mặt bằng   43120
26 Lắp đặt hệ thống điện   43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
37 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
38 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
39 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
40 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
41 Bán mô tô, xe máy 4541  
42 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
43 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
44 Đại lý mô tô, xe máy   45413
45 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
46 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
47 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
48 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
49 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
51 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
52 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
53 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
54 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
55 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
56 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
57 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
58 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
59 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
61 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
65 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
68 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
70 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
71 Bán buôn quặng kim loại   46621
72 Bán buôn sắt, thép   46622
73 Bán buôn kim loại khác   46623
74 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
76 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
77 Bán buôn xi măng   46632
78 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
79 Bán buôn kính xây dựng   46634
80 Bán buôn sơn, vécni   46635
81 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
82 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
84 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
85 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
86 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
87 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
88 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
89 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
90 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
91 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
93 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
94 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
95 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
96 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
98 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
99 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
100 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
101 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
102 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
103 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
104 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
105 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
106 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
107 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
108 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
109 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
110 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
111 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
112 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
113 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
114 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
115 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
116 Vận tải đường ống   49400
117 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
118 Hoạt động kiến trúc   71101
119 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
120 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
121 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
122 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
123 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
124 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
125 Quảng cáo   73100
126 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
127 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
128 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
129 Cho thuê xe có động cơ 7710  
130 Cho thuê ôtô   77101
131 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
132 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
133 Cho thuê băng, đĩa video   77220
134 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn