trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Nottle Vn Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phầnn Mã số thuế:  0108440334 Địa chỉ: Tầng 3, số 3 ngõ 49 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Nottle Vn
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108440334
Địa chỉ: Tầng 3, số 3 ngõ 49 phố Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày cấp giấy phép: 20/09/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
45 Bán buôn quặng kim loại   46621
46 Bán buôn sắt, thép   46622
47 Bán buôn kim loại khác   46623
48 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
50 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
51 Bán buôn xi măng   46632
52 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
53 Bán buôn kính xây dựng   46634
54 Bán buôn sơn, vécni   46635
55 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
56 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
58 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
59 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
60 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
61 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
62 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
63 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
64 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
65 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
66 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
67 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
68 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
69 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
70 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
71 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
72 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
73 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
74 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
75 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
76 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
77 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
78 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
79 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
80 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
81 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
82 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
83 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
84 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
85 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
86 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
87 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
88 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
89 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
90 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
91 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
92 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
93 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
94 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
95 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
96 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
97 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
98 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
99 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
100 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
101 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
102 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
103 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
104 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
105 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
107 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
108 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
109 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
110 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
111 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
112 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
113 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
114 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
115 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
116 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
117 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
118 Vận tải hành khách đường sắt   49110
119 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
120 Vận tải bằng xe buýt   49200
121 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
122 Hoạt động kiến trúc   71101
123 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
124 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
125 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
126 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
127 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
128 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
129 Quảng cáo   73100
130 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
131 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
132 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
133 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
134 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
135 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
136 Hoạt động thú y   75000
137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
138 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
139 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
140 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
141 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
142 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
143 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
144 Cung ứng lao động tạm thời   78200
145 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
146 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
147 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
148 Đại lý du lịch   79110
149 Điều hành tua du lịch   79120
150 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
151 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
152 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
153 Dịch vụ điều tra   80300
154 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
155 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
156 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
157 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
158 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn