trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Phân Phối Sinotruk Việt Nam Mã số thuế:  0108558248 Địa chỉ: Số nhà 55, phố Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Phân Phối Sinotruk Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế:  0108558248
Địa chỉ: Số nhà 55, phố Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Bích Hạnh
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 21/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
20 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
21 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
22 Sản xuất pin và ắc quy   27200
23 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
24 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
25 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
26 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
27 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
28 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
29 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
30 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
31 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
32 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
33 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
34 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
35 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
37 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
38 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
39 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
40 Sản xuất máy luyện kim   28230
41 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
42 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
43 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
45 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
47 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
48 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
49 Sản xuất nhạc cụ   32200
50 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
51 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
52 Thu gom rác thải độc hại 3812  
53 Thu gom rác thải y tế   38121
54 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
55 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
56 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
57 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
58 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
59 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
60 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
61 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
62 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
63 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
64 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
65 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
66 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
67 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
68 Đại lý xe có động cơ khác   45139
69 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
70 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
71 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
72 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
73 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
74 Bán mô tô, xe máy 4541  
75 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
76 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
77 Đại lý mô tô, xe máy   45413
78 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
79 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
80 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
81 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
82 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
83 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
84 Đại lý   46101
85 Môi giới   46102
86 Đấu giá   46103
87 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
88 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
89 Bán buôn hoa và cây   46202
90 Bán buôn động vật sống   46203
91 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
92 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
93 Bán buôn gạo   46310
94 Bán buôn thực phẩm 4632  
95 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
96 Bán buôn thủy sản   46322
97 Bán buôn rau, quả   46323
98 Bán buôn cà phê   46324
99 Bán buôn chè   46325
100 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
101 Bán buôn thực phẩm khác   46329
102 Bán buôn đồ uống 4633  
103 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
104 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
105 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
106 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
107 Bán buôn vải   46411
108 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
109 Bán buôn hàng may mặc   46413
110 Bán buôn giày dép   46414
111 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
112 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
113 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
114 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
115 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
116 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
117 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
118 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
119 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
120 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
121 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
122 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
123 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
124 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
125 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
126 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
127 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
128 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
129 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
130 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
131 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
132 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
133 Bán buôn dầu thô   46612
134 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
135 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
136 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
137 Bán buôn quặng kim loại   46621
138 Bán buôn sắt, thép   46622
139 Bán buôn kim loại khác   46623
140 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
141 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
142 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
143 Bán buôn xi măng   46632
144 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
145 Bán buôn kính xây dựng   46634
146 Bán buôn sơn, vécni   46635
147 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
148 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
149 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
150 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
151 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
152 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
153 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
154 Bán buôn cao su   46694
155 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
156 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
157 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
158 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
159 Bán buôn tổng hợp   46900
160 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
161 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
162 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
163 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
164 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
165 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
166 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
167 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
168 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
169 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
170 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
171 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
172 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
173 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
174 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
175 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
176 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
177 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
178 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
179 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
180 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
181 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
182 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
183 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
184 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
185 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
186 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
187 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
188 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
189 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
190 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
191 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
192 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
193 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
194 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
195 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
196 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
197 Vận tải đường ống   49400
198 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
199 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
200 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
201 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
202 Bốc xếp hàng hóa 5224  
203 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
204 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
205 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
206 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
207 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
208 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
209 Khách sạn   55101
210 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
211 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
212 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
213 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
214 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
215 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
216 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
217 Dịch vụ ăn uống khác   56290
218 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
219 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
220 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
221 Xuất bản sách   58110
222 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
223 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
224 Hoạt động xuất bản khác   58190
225 Xuất bản phần mềm   58200
226 Cho thuê xe có động cơ 7710  
227 Cho thuê ôtô   77101
228 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
229 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
230 Cho thuê băng, đĩa video   77220
231 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
232 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
233 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
234 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
235 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
236 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
237 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
238 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
239 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn