trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Sơn Makita Việt Nam Mã số thuế: 0108559731  Địa chỉ: Đội 8, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Sơn Makita Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108559731 
Địa chỉ: Đội 8, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trương Minh Phương
Ngày cấp giấy phép: 24/12/2018
Ngày hoạt động: 21/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Tái chế phế liệu 3830  
2 Tái chế phế liệu kim loại   38301
3 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
4 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
5 Xây dựng nhà các loại   41000
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
8 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
13 Đại lý   46101
14 Môi giới   46102
15 Đấu giá   46103
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
36 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
37 Bán buôn quặng kim loại   46621
38 Bán buôn sắt, thép   46622
39 Bán buôn kim loại khác   46623
40 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
41 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
42 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
43 Bán buôn xi măng   46632
44 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
45 Bán buôn kính xây dựng   46634
46 Bán buôn sơn, vécni   46635
47 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
48 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
49 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
50 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
51 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
52 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
53 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
54 Bán buôn cao su   46694
55 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
56 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
57 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
58 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
59 Bán buôn tổng hợp   46900
60 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
80 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
81 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
82 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
83 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
84 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
85 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
86 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
87 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
89 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
90 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
91 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
92 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
93 Vận tải đường ống   49400
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
97 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
98 Bốc xếp hàng hóa 5224  
99 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
100 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
101 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
102 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
103 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
105 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
106 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
107 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
108 Bưu chính   53100
109 Chuyển phát   53200
110 Cho thuê xe có động cơ 7710  
111 Cho thuê ôtô   77101
112 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
113 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
114 Cho thuê băng, đĩa video   77220
115 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
116 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
117 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
118 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
119 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
120 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
121 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
122 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
123 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn