trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đẳng Cấp Việt Mã số thuế: 0108150498  Địa chỉ: 121 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đẳng Cấp Việt
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108150498 
Địa chỉ: 121 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hà Văn Cường
Ngày cấp giấy phép: 30/01/2018
Ngày hoạt động: 26/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
12 Xây dựng công trình đường sắt   42101
13 Xây dựng công trình đường bộ   42102
14 Xây dựng công trình công ích   42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
16 Phá dỡ   43110
17 Chuẩn bị mặt bằng   43120
18 Lắp đặt hệ thống điện   43210
19 Bán buôn thực phẩm 4632  
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
21 Bán buôn thủy sản   46322
22 Bán buôn rau, quả   46323
23 Bán buôn cà phê   46324
24 Bán buôn chè   46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
26 Bán buôn thực phẩm khác   46329
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
28 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
29 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
30 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
31 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
32 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
33 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
34 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
35 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
41 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
42 Bán buôn xi măng   46632
43 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
44 Bán buôn kính xây dựng   46634
45 Bán buôn sơn, vécni   46635
46 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
47 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
50 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
51 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
52 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
53 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
54 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
58 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
59 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
60 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
61 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
62 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
63 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
64 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
65 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
70 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
71 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
72 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
73 Bưu chính   53100
74 Chuyển phát   53200
75 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
76 Khách sạn   55101
77 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
78 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
79 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
80 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
81 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
82 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
83 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
84 Dịch vụ ăn uống khác   56290
85 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
86 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
87 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
88 Xuất bản sách   58110
89 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
90 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
91 Hoạt động xuất bản khác   58190
92 Xuất bản phần mềm   58200
93 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
94 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
95 Hoạt động sản xuất phim video   59112
96 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
97 Hoạt động hậu kỳ   59120
98 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
99 Cho thuê xe có động cơ 7710  
100 Cho thuê ôtô   77101
101 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
102 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
103 Cho thuê băng, đĩa video   77220
104 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
105 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
106 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
107 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
108 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
109 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
110 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
111 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
112 Cung ứng lao động tạm thời   78200
113 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
114 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
115 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
116 Đại lý du lịch   79110
117 Điều hành tua du lịch   79120
118 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
119 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
120 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
121 Dịch vụ điều tra   80300
122 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
123 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
124 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
125 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
126 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
127 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
128 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
129 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
130 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
131 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
132 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
133 Dịch vụ đóng gói   82920
134 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn