GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dhm Mã số thuế: 0108555374 Địa chỉ: Số 21, ngõ 144 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Dhm
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108555374 
Địa chỉ: Số 21, ngõ 144 đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tăng Đình Đại
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 19/12/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
2 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
5 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
6 Khai thác gỗ   2210
7 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
8 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
9 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
10 Khai thác thuỷ sản biển   3110
11 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
12 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
13 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
14 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
15 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
16 Sản xuất nước đá   35302
17 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
20 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
22 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
25 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
26 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
29 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
30 Đại lý xe có động cơ khác   45139
31 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
32 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
33 Đại lý   46101
34 Môi giới   46102
35 Đấu giá   46103
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
37 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
38 Bán buôn hoa và cây   46202
39 Bán buôn động vật sống   46203
40 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
42 Bán buôn gạo   46310
43 Bán buôn thực phẩm 4632  
44 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
45 Bán buôn thủy sản   46322
46 Bán buôn rau, quả   46323
47 Bán buôn cà phê   46324
48 Bán buôn chè   46325
49 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
50 Bán buôn thực phẩm khác   46329
51 Bán buôn đồ uống 4633  
52 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
53 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
54 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
70 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
73 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
75 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
76 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
77 Bán buôn xi măng   46632
78 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
79 Bán buôn kính xây dựng   46634
80 Bán buôn sơn, vécni   46635
81 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
82 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
83 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
84 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
85 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
86 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
87 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
88 Bán buôn cao su   46694
89 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
90 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
91 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
92 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
93 Bán buôn tổng hợp   46900
94 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
95 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
96 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
97 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
98 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
99 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
100 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
101 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
102 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
103 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
104 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
106 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
107 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
108 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
109 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
110 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
111 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
112 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
113 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
114 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
115 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
118 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
119 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
120 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
121 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
122 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
123 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
124 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
125 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
126 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
127 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
128 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
129 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
130 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
131 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
132 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
133 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
134 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
135 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
136 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
137 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
138 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
139 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
140 Vận tải đường ống   49400
141 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
142 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
143 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
144 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
145 Bốc xếp hàng hóa 5224  
146 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
147 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
148 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
149 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
150 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
151 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
152 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
153 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
154 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
155 Bưu chính   53100
156 Chuyển phát   53200
157 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
158 Khách sạn   55101
159 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
160 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
161 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
162 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
163 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
164 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
165 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
166 Dịch vụ ăn uống khác   56290
167 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
168 Hoạt động kiến trúc   71101
169 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
170 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
171 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
172 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
173 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
174 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
175 Quảng cáo   73100
176 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
177 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
178 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
179 Cho thuê xe có động cơ 7710  
180 Cho thuê ôtô   77101
181 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
182 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
183 Cho thuê băng, đĩa video   77220
184 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
186 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
187 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
188 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
189 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
190 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
191 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
192 Cung ứng lao động tạm thời   78200
193 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
194 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
195 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
196 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
197 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
198 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
199 Dịch vụ đóng gói   82920
200 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn