trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng Aci Việt Nam Loại hình hoạt động: Công ty Cổ PhầnmMã số thuế: 0108440292 Địa chỉ: Số 40 Tập thể nội trú trường Nguyễn Viết Xuân, Tổ 42, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng Aci Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108440292
Địa chỉ: Số 40 Tập thể nội trú trường Nguyễn Viết Xuân, Tổ 42, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Việt Dũng
Ngày cấp giấy phép: 20/09/2018
Ngày hoạt động: 19/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Bán mô tô, xe máy 4541  
12 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
13 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
14 Đại lý mô tô, xe máy   45413
15 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
16 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
17 Đại lý   46101
18 Môi giới   46102
19 Đấu giá   46103
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
21 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
22 Bán buôn hoa và cây   46202
23 Bán buôn động vật sống   46203
24 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
26 Bán buôn gạo   46310
27 Bán buôn thực phẩm 4632  
28 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
29 Bán buôn thủy sản   46322
30 Bán buôn rau, quả   46323
31 Bán buôn cà phê   46324
32 Bán buôn chè   46325
33 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
34 Bán buôn thực phẩm khác   46329
35 Bán buôn đồ uống 4633  
36 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
37 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
38 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
40 Bán buôn vải   46411
41 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
42 Bán buôn hàng may mặc   46413
43 Bán buôn giày dép   46414
44 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
45 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
46 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
47 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
48 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
49 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
50 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
51 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
52 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
53 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
54 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
55 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
64 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
65 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
66 Bán buôn dầu thô   46612
67 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
68 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
69 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
70 Bán buôn quặng kim loại   46621
71 Bán buôn sắt, thép   46622
72 Bán buôn kim loại khác   46623
73 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
75 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
76 Bán buôn xi măng   46632
77 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
78 Bán buôn kính xây dựng   46634
79 Bán buôn sơn, vécni   46635
80 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
81 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
83 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
84 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
85 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
86 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
87 Bán buôn cao su   46694
88 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
89 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
90 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
91 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
92 Bán buôn tổng hợp   46900
93 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
94 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
95 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
96 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
97 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
98 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
99 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
100 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
101 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
102 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
103 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
104 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
105 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
106 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
107 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
109 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
110 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
111 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
112 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
113 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
114 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
115 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
116 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
117 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
118 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
121 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
122 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
123 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
125 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
126 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
127 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
128 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
129 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
130 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
131 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
132 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
133 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
134 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
135 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
136 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
137 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
138 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
139 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
140 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
141 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
142 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
143 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
144 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
145 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
146 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
147 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
148 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
149 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
150 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
151 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
152 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
153 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
154 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
155 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
156 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
157 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
158 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
159 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
160 Vận tải đường ống   49400
161 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
162 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
163 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
164 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
165 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
166 Khách sạn   55101
167 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
168 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
169 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
170 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
171 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
172 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
173 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
174 Dịch vụ ăn uống khác   56290
175 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
176 Hoạt động kiến trúc   71101
177 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
178 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
179 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
180 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
181 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
182 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
183 Quảng cáo   73100
184 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
185 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
186 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
187 Cho thuê xe có động cơ 7710  
188 Cho thuê ôtô   77101
189 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
190 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
191 Cho thuê băng, đĩa video   77220
192 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
193 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
194 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
195 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
196 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
197 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
198 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
199 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
200 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn