trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Minh Thành Mã số thuế: 0108156059 Địa chỉ: Số 41A , ngõ 217, Tổ 21, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Xây Dựng Minh Thành
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108156059
Địa chỉ: Số 41A , ngõ 217, Tổ 21, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày cấp giấy phép: 01/02/2018
Ngày hoạt động: 31/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
2 Sản xuất xi măng   23941
3 Sản xuất vôi   23942
4 Sản xuất thạch cao   23943
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
10 Đúc sắt thép   24310
11 Đúc kim loại màu   24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
13 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
14 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
15 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
20 Xây dựng công trình đường sắt   42101
21 Xây dựng công trình đường bộ   42102
22 Xây dựng công trình công ích   42200
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
24 Phá dỡ   43110
25 Chuẩn bị mặt bằng   43120
26 Lắp đặt hệ thống điện   43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
29 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
34 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
35 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
36 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
37 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
38 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
39 Đại lý xe có động cơ khác   45139
40 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
41 Bán mô tô, xe máy 4541  
42 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
43 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
44 Đại lý mô tô, xe máy   45413
45 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
46 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
47 Đại lý   46101
48 Môi giới   46102
49 Đấu giá   46103
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
52 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
55 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
57 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
58 Bán buôn quặng kim loại   46621
59 Bán buôn sắt, thép   46622
60 Bán buôn kim loại khác   46623
61 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
63 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
64 Bán buôn xi măng   46632
65 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
66 Bán buôn kính xây dựng   46634
67 Bán buôn sơn, vécni   46635
68 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
69 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
70 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
72 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
73 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
74 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
75 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
76 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
77 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
78 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
79 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
80 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
81 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
82 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
88 Vận tải đường ống   49400
89 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
90 Hoạt động kiến trúc   71101
91 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
92 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
93 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
94 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
95 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
96 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
97 Quảng cáo   73100
98 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
99 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
100 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
101 Cho thuê xe có động cơ 7710  
102 Cho thuê ôtô   77101
103 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
104 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
105 Cho thuê băng, đĩa video   77220
106 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
107 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
108 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
109 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
110 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
112 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
113 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
114 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn