trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Htc Việt Nam Mã số thuế: 0107770516 Địa chỉ: Số nhà 35, ngõ 66/16/3, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Htc Việt Nam
Mã số thuế: 0107770516
Địa chỉ: Số nhà 35, ngõ 66/16/3, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 21/03/2017
Ngày hoạt động: 21/03/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
14 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
15 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
16 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
17 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
18 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
20 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
21 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
23 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
24 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
25 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
26 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
28 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
29 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
30 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
31 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
32 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
33 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
34 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
36 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
38 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
39 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
40 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
41 Vận tải đường ống   49400
42 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
43 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
44 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
46 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
47 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
52 Bốc xếp hàng hóa 5224  
53 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
54 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
55 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
56 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
57 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
59 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
60 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
61 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
62 Bưu chính   53100
63 Chuyển phát   53200
64 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
65 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
66 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
67 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
68 Dịch vụ ăn uống khác   56290
69 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
70 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
71 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
72 Xuất bản sách   58110
73 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
74 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
75 Hoạt động xuất bản khác   58190
76 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn