trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tm & Dv Công Nghệ Kỹ Thuật Số Bảo An Mã số thuế: 0108150145 Địa chỉ: Xóm Thượng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tm & Dv Công Nghệ Kỹ Thuật Số Bảo An
Mã số thuế: 0108150145
Địa chỉ: Xóm Thượng, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Tiến Nam
Ngày cấp giấy phép: 30/01/2018
Ngày hoạt động: 26/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
       
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
25 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
28 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
31 Bán buôn quặng kim loại   46621
32 Bán buôn sắt, thép   46622
33 Bán buôn kim loại khác   46623
34 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
36 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
37 Bán buôn xi măng   46632
38 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
39 Bán buôn kính xây dựng   46634
40 Bán buôn sơn, vécni   46635
41 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
42 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
46 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
49 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
50 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
51 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
52 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
53 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
54 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
56 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
57 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
58 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
59 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
60 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
64 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
65 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
66 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
67 Vận tải đường ống   49400
68 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
72 Cho thuê xe có động cơ 7710  
73 Cho thuê ôtô   77101
74 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
75 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
76 Cho thuê băng, đĩa video   77220
77 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
79 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
80 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
81 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
82 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
83 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
84 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
85 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn