trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đặng Phúc Mã số thuế: 0107964007 Địa chỉ: Số 30 Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
ông Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Đặng Phúc
Mã số thuế: 0107964007
Địa chỉ: Số 30 Cầu Diễn, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Thế Phương
Ngày cấp giấy phép: 16/08/2017
Ngày hoạt động: 15/08/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Bán buôn thực phẩm 4632  
10 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
11 Bán buôn thủy sản   46322
12 Bán buôn rau, quả   46323
13 Bán buôn cà phê   46324
14 Bán buôn chè   46325
15 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
16 Bán buôn thực phẩm khác   46329
17 Bán buôn đồ uống 4633  
18 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
19 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
22 Bán buôn vải   46411
23 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
24 Bán buôn hàng may mặc   46413
25 Bán buôn giày dép   46414
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
27 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
28 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
29 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
30 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
31 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
32 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
33 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
34 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
36 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
41 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
44 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
47 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
48 Bán buôn xi măng   46632
49 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
50 Bán buôn kính xây dựng   46634
51 Bán buôn sơn, vécni   46635
52 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
53 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
56 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
57 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
58 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
59 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
60 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
61 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
62 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
64 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
65 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
66 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
67 Dịch vụ ăn uống khác   56290
68 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
69 Hoạt động kiến trúc   71101
70 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
71 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
72 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
73 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
74 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
75 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
76 Quảng cáo   73100
77 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
78 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
79 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn