trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Minh Phú Cường Mã số thuế: 0108156884 Địa chỉ: tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty CP Xây Dựng Và Thương Mại Minh Phú Cường
Loại hình hoạt động: Công ty Cổ Phần
Mã số thuế: 0108156884
Địa chỉ: tổ 24, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thu Trang
Ngày cấp giấy phép: 02/02/2018
Ngày hoạt động: 01/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
12 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
14 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
15 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
16 Sản xuất nhạc cụ   32200
17 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
18 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
19 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
20 Thoát nước   37001
21 Xử lý nước thải   37002
22 Thu gom rác thải không độc hại   38110
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
24 Xây dựng công trình đường sắt   42101
25 Xây dựng công trình đường bộ   42102
26 Xây dựng công trình công ích   42200
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
28 Phá dỡ   43110
29 Chuẩn bị mặt bằng   43120
30 Lắp đặt hệ thống điện   43210
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
33 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
48 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
49 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
50 Bán buôn dầu thô   46612
51 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
52 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
54 Bán buôn quặng kim loại   46621
55 Bán buôn sắt, thép   46622
56 Bán buôn kim loại khác   46623
57 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
79 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
80 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
81 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
83 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
84 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
86 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
87 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
88 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
89 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
90 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
91 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
92 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
93 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
94 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
95 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
96 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
97 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
98 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
99 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
100 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
101 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
102 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
103 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
104 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
105 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
106 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
115 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
116 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
117 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
118 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
119 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
120 Vận tải hành khách hàng không   51100
121 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
122 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
123 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
126 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
127 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
128 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
129 Bốc xếp hàng hóa 5224  
130 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
131 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
132 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
133 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
134 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
135 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
136 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
137 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
138 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
139 Bưu chính   53100
140 Chuyển phát   53200
141 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
142 Khách sạn   55101
143 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
144 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
145 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
146 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
147 Hoạt động kiến trúc   71101
148 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
149 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
150 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
151 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
152 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
153 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
154 Quảng cáo   73100
155 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
156 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
157 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
158 Cho thuê xe có động cơ 7710  
159 Cho thuê ôtô   77101
160 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
161 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
162 Cho thuê băng, đĩa video   77220
163 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
164 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
165 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
166 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
167 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
168 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
169 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
170 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
171 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn