trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH 4h Hà Nội Mã số thuế: 0107888490 Địa chỉ: Số nhà 23, Ngõ 489 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH 4h Hà Nội
Mã số thuế: 0107888490
Địa chỉ: Số nhà 23, Ngõ 489 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Minh Nhàn
Ngày cấp giấy phép: 16/06/2017
Ngày hoạt động: 15/06/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
13 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
14 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
15 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
16 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
17 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
18 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
19 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
20 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
21 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
22 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
23 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
24 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
25 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
26 Tái chế phế liệu 3830  
27 Tái chế phế liệu kim loại   38301
28 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
29 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
30 Xây dựng nhà các loại   41000
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
32 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
33 Bán buôn dầu thô   46612
34 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
35 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
49 Bán buôn cao su   46694
50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
54 Bán buôn tổng hợp   46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
57 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
58 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
59 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
60 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
61 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
62 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
63 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
65 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
66 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
67 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
68 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
69 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
70 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
71 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
72 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
73 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
77 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
78 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
79 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
80 Vận tải đường ống   49400
81 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
86 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
87 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn