trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Abt Nam Dũng Mã số thuế: 2601013712 Địa chỉ: Tổ 43, khu 6, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Abt Nam Dũng
Mã số thuế: 2601013712 
Địa chỉ: Tổ 43, khu 6, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Lê Giang Nam
Ngày cấp giấy phép: 12/10/2018
Ngày hoạt động: 11/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
20 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
21 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
22 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
24 Bán buôn vải   46411
25 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
26 Bán buôn hàng may mặc   46413
27 Bán buôn giày dép   46414
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
29 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
30 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
31 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
32 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
33 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
34 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
35 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
36 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
43 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
46 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
48 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
49 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
50 Bán buôn dầu thô   46612
51 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
52 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
54 Bán buôn quặng kim loại   46621
55 Bán buôn sắt, thép   46622
56 Bán buôn kim loại khác   46623
57 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
59 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
60 Bán buôn xi măng   46632
61 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
62 Bán buôn kính xây dựng   46634
63 Bán buôn sơn, vécni   46635
64 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
65 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
69 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
70 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
71 Bán buôn cao su   46694
72 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
73 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
74 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
75 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
76 Bán buôn tổng hợp   46900
77 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
78 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
79 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
80 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
81 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
82 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
83 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
84 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
85 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
86 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
87 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
88 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
108 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
109 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
110 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
111 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
112 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
113 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
114 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
115 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
116 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
117 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
118 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
119 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
120 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
121 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
122 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
123 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
124 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
125 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
126 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
127 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
128 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
129 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
130 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
131 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
132 Vận tải hành khách đường sắt   49110
133 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
134 Vận tải bằng xe buýt   49200
135 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
136 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
137 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
138 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
139 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
140 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
141 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
143 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
144 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
145 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
146 Vận tải đường ống   49400
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
151 Bốc xếp hàng hóa 5224  
152 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
153 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
154 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
155 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
156 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
157 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
158 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
159 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
160 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
161 Bưu chính   53100
162 Chuyển phát   53200
163 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
164 Hoạt động kiến trúc   71101
165 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
166 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
167 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
168 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
169 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
170 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
171 Quảng cáo   73100
172 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
173 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
174 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
175 Cho thuê xe có động cơ 7710  
176 Cho thuê ôtô   77101
177 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
178 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
179 Cho thuê băng, đĩa video   77220
180 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
181 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
182 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
183 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
184 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
185 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
186 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
187 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
188 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán