trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Aha.korea Mã số thuế: 0108461327 Địa chỉ: Đội 5-Thôn Cát Thuế, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Aha.korea
Mã số thuế: 0108461327
Địa chỉ: Đội 5-Thôn Cát Thuế, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Hà Thị Hợi
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
2 Sản xuất mỹ phẩm   20231
3 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
6 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
7 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
8 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
9 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
10 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
13 Sửa chữa thiết bị điện   33140
14 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
15 Sửa chữa thiết bị khác   33190
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
38 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
39 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
40 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
41 Bán buôn cao su   46694
42 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
43 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
44 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
45 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
46 Bán buôn tổng hợp   46900
47 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
48 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
49 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
50 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
51 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
52 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
53 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
54 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
55 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
56 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
57 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
58 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
59 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
60 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
61 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
62 Vận tải hành khách đường sắt   49110
63 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
64 Vận tải bằng xe buýt   49200
65 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
66 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
67 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
68 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
69 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
71 Khách sạn   55101
72 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
73 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
74 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
75 Cơ sở lưu trú khác 5590  
76 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
77 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
78 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
79 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
80 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
81 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
82 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
83 Dịch vụ ăn uống khác   56290
84 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
85 Giáo dục trung học cơ sở   85311
86 Giáo dục trung học phổ thông   85312
       
       

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn