trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Alibaba Dương Gia Việt Nam Mã số thuế: 0108461856 Địa chỉ: Nhà 01, ngách 162/23 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Alibaba Dương Gia Việt Nam
Mã số thuế: 0108461856
Địa chỉ: Nhà 01, ngách 162/23 phố Đông Thiên, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Dương Xuân Trường
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
19 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100  
20 Sản xuất thuốc các loại   21001
21 Sản xuất hoá dược và dược liệu   21002
22 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
23 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
24 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
25 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
26 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
27 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
28 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
29 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
30 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
31 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
32 Sản xuất xi măng   23941
33 Sản xuất vôi   23942
34 Sản xuất thạch cao   23943
35 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
36 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
37 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
38 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
39 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
40 Đúc sắt thép   24310
41 Đúc kim loại màu   24320
42 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
43 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
44 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
45 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
46 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
47 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
48 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
49 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
50 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
51 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
52 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
53 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
54 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
55 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
56 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
57 Sản xuất đồng hồ   26520
58 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
59 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
60 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
61 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
62 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
63 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
64 Sản xuất pin và ắc quy   27200
65 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
66 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
67 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
68 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
69 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
70 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
71 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
72 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
73 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
74 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
75 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
76 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
77 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
78 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
79 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
80 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
81 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
82 Sản xuất máy luyện kim   28230
83 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
84 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
85 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
86 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
87 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
88 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
89 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
90 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
91 Sản xuất nhạc cụ   32200
92 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
93 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
94 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
95 Thoát nước   37001
96 Xử lý nước thải   37002
97 Thu gom rác thải không độc hại   38110
98 Tái chế phế liệu 3830  
99 Tái chế phế liệu kim loại   38301
100 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
101 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
102 Xây dựng nhà các loại   41000
103 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
104 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
105 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
106 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
107 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
108 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
109 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
110 Đại lý   46101
111 Môi giới   46102
112 Đấu giá   46103
113 Bán buôn thực phẩm 4632  
114 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
115 Bán buôn thủy sản   46322
116 Bán buôn rau, quả   46323
117 Bán buôn cà phê   46324
118 Bán buôn chè   46325
119 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
120 Bán buôn thực phẩm khác   46329
121 Bán buôn đồ uống 4633  
122 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
123 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
124 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
125 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
126 Bán buôn vải   46411
127 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
128 Bán buôn hàng may mặc   46413
129 Bán buôn giày dép   46414
130 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
131 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
132 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
133 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
134 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
135 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
136 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
137 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
138 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
139 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
140 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
141 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
142 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
143 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
144 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
145 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
146 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
147 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
148 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
149 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
150 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
151 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
152 Bán buôn dầu thô   46612
153 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
154 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
155 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
156 Bán buôn quặng kim loại   46621
157 Bán buôn sắt, thép   46622
158 Bán buôn kim loại khác   46623
159 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
160 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
161 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
162 Bán buôn xi măng   46632
163 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
164 Bán buôn kính xây dựng   46634
165 Bán buôn sơn, vécni   46635
166 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
167 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
168 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
169 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
170 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
171 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
172 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
173 Bán buôn cao su   46694
174 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
175 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
176 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
177 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
178 Bán buôn tổng hợp   46900
179 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
180 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
181 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
182 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
183 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
184 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
185 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
186 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
187 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
188 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
189 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
190 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
191 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
192 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
193 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
194 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
195 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
196 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
197 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
198 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
199 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
200 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
201 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
202 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
203 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
204 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
205 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
206 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
207 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
208 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
209 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
210 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
211 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
212 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
213 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
214 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
215 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
216 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
217 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
218 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
219 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
220 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
221 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
222 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
223 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
224 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
225 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
226 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
227 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
228 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
229 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
230 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
231 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
232 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
233 Vận tải hành khách đường sắt   49110
234 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
235 Vận tải bằng xe buýt   49200
236 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
237 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
238 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
239 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
240 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
241 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
242 Vận tải đường ống   49400
243 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
244 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
245 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
246 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
247 Dịch vụ ăn uống khác   56290
248 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
249 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
250 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
251 Xuất bản sách   58110
252 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
253 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
254 Hoạt động xuất bản khác   58190
255 Xuất bản phần mềm   58200
256 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
257 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
258 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
259 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
260 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
261 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
262 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
263 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn