trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Ẩm Thực Sakuko Việt Nam Mã số thuế: 0108159236 Địa chỉ: Tầng 4 tòa nhà Trung Yên Plaza, Lô đất O17, Khu đô thị Trung, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Ẩm Thực Sakuko Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108159236
Địa chỉ: Tầng 4 tòa nhà Trung Yên Plaza, Lô đất O17, Khu đô thị Trung, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Cao Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 04/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
5 Xây dựng công trình đường sắt   42101
6 Xây dựng công trình đường bộ   42102
7 Xây dựng công trình công ích   42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
9 Phá dỡ   43110
10 Chuẩn bị mặt bằng   43120
11 Lắp đặt hệ thống điện   43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
14 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
19 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
20 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
21 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
32 Bán buôn hoa và cây   46202
33 Bán buôn động vật sống   46203
34 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
36 Bán buôn gạo   46310
37 Bán buôn thực phẩm 4632  
38 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
39 Bán buôn thủy sản   46322
40 Bán buôn rau, quả   46323
41 Bán buôn cà phê   46324
42 Bán buôn chè   46325
43 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
44 Bán buôn thực phẩm khác   46329
45 Bán buôn đồ uống 4633  
46 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
47 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
50 Bán buôn vải   46411
51 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
52 Bán buôn hàng may mặc   46413
53 Bán buôn giày dép   46414
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
75 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
76 Bán buôn xi măng   46632
77 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
78 Bán buôn kính xây dựng   46634
79 Bán buôn sơn, vécni   46635
80 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
81 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
83 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
84 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
85 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
86 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
87 Bán buôn cao su   46694
88 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
89 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
90 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
91 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
92 Bán buôn tổng hợp   46900
93 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
94 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
95 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
96 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
97 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
98 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
99 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
100 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
101 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
102 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
103 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
104 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
105 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
106 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
107 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
108 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
109 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
110 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
111 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
112 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
113 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
114 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
115 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
116 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
117 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
121 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
122 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
123 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
124 Vận tải đường ống   49400
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
128 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
129 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
130 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
131 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
132 Bốc xếp hàng hóa 5224  
133 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
134 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
135 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
136 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
137 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
138 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
139 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
140 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
141 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
142 Dịch vụ ăn uống khác   56290
143 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
144 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
145 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
146 Xuất bản sách   58110
147 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
148 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
149 Hoạt động xuất bản khác   58190
150 Xuất bản phần mềm   58200
151 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
152 Hoạt động kiến trúc   71101
153 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
154 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
155 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
156 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
157 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
158 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
159 Quảng cáo   73100
160 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
161 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
162 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
163 Cho thuê xe có động cơ 7710  
164 Cho thuê ôtô   77101
165 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
166 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
167 Cho thuê băng, đĩa video   77220
168 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn