GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Cơ Điện Vinamep Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Mã số thuế: 0108434073  Địa chỉ: Số nhà 26, Liền kề 20C, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Cơ Điện Vinamep
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108434073 
Địa chỉ: Số nhà 26, Liền kề 20C, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thu Thảo
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 14/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
2 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
3 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
4 Sản xuất pin và ắc quy   27200
5 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
6 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
7 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
8 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
9 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
10 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
11 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
12 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
14 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
15 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
17 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)   28170
18 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
19 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
20 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
21 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
22 Sản xuất máy luyện kim   28230
23 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
24 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
25 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
26 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
27 Thoát nước   37001
28 Xử lý nước thải   37002
29 Thu gom rác thải không độc hại   38110
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
31 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
32 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
36 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
37 Đại lý   46101
38 Môi giới   46102
39 Đấu giá   46103
40 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
41 Bán buôn vải   46411
42 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
43 Bán buôn hàng may mặc   46413
44 Bán buôn giày dép   46414
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
46 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
47 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
48 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
49 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
50 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
51 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
52 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
53 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
55 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
56 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
66 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
67 Bán buôn xi măng   46632
68 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
69 Bán buôn kính xây dựng   46634
70 Bán buôn sơn, vécni   46635
71 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
72 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
76 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
78 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
79 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
80 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
81 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
82 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
83 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
84 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
85 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
86 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
87 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
88 Vận tải đường ống   49400
89 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
90 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
91 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
92 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
93 Dịch vụ ăn uống khác   56290
94 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
95 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
97 Xuất bản sách   58110
98 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
99 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
100 Hoạt động xuất bản khác   58190
101 Xuất bản phần mềm   58200
102 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
103 Hoạt động kiến trúc   71101
104 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
105 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
106 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
107 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
108 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
109 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
110 Quảng cáo   73100
111 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
112 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
113 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
114 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
115 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
116 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
117 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
118 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
119 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
120 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
121 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn