trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghệ Qcm Việt Nam Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Mã số thuế: 0106814753 Địa chỉ: Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghệ Qcm Việt Nam
Tên giao dịch: QCM VIETNAM CO.,LTD
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0106814753
Địa chỉ: Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Tạ Thị Lan
Ngày cấp giấy phép: 08/04/2015
Ngày hoạt động: 07/04/2015
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác   13210
2 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)   13220
3 Sản xuất thảm, chăn đệm   13230
4 Sản xuất các loại dây bện và lưới   13240
5 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu   13290
6 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc   14300
7 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm   15120
8 Sản xuất giày dép   15200
9 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
10 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
11 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
12 In ấn   18110
13 Dịch vụ liên quan đến in   18120
14 Sao chép bản ghi các loại   18200
15 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
16 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su   22110
17 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su   22120
18 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
19 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
20 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
21 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
22 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
23 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
24 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
25 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
26 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
27 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
28 Sản xuất đồng hồ   26520
29 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
30 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
31 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
32 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
33 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
34 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
35 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
36 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
37 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
38 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
39 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
40 Sản xuất máy luyện kim   28230
41 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
42 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
43 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
44 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
45 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
46 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
47 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
48 Xây dựng nhà các loại   41000
49 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
50 Xây dựng công trình công ích   42200
51 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
52 Phá dỡ   43110
53 Chuẩn bị mặt bằng   43120
54 Lắp đặt hệ thống điện   43210
55 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
56 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
57 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
58 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
59 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
61 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
62 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
63 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
64 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
66 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
67 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
68 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
69 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
70 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
71 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
73 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
74 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
75 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
76 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
79 Bốc xếp hàng hóa 5224  
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
81 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu   66190
82 Hoạt động tư vấn quản lý   70200
83 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
84 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
85 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
86 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
87 Cho thuê xe có động cơ 7710  
88 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
89 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
91 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng   95210

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn