trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Hoa Lư Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 0108440775 Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Hoa Lư
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108440775
Địa chỉ: Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Khắc Hiếu
Ngày cấp giấy phép: 20/09/2018
Ngày hoạt động: 20/09/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
6 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
7 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
8 Sản xuất pin và ắc quy   27200
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
15 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
16 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
17 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
18 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
19 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
20 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
21 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)   28170
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
23 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
24 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
25 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
26 Sản xuất máy luyện kim   28230
27 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
28 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
29 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
30 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
31 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
32 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
33 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
34 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
35 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
36 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
37 Sửa chữa thiết bị điện   33140
38 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)   33150
39 Sửa chữa thiết bị khác   33190
40 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
43 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
44 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
45 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
46 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
47 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
48 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
49 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
50 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
51 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
52 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
53 Đại lý xe có động cơ khác   45139
54 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
55 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
56 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
57 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
58 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
59 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
60 Đại lý   46101
61 Môi giới   46102
62 Đấu giá   46103
63 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
64 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
65 Bán buôn hoa và cây   46202
66 Bán buôn động vật sống   46203
67 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
68 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
69 Bán buôn gạo   46310
70 Bán buôn thực phẩm 4632  
71 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
72 Bán buôn thủy sản   46322
73 Bán buôn rau, quả   46323
74 Bán buôn cà phê   46324
75 Bán buôn chè   46325
76 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
77 Bán buôn thực phẩm khác   46329
78 Bán buôn đồ uống 4633  
79 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
80 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
81 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
82 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
83 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
84 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
85 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
86 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
87 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
88 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
89 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
90 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
92 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
97 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
99 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
100 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
101 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
102 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
103 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
104 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
105 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
106 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
107 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
108 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
109 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
110 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
111 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
112 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
113 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
116 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
117 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
118 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
120 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
121 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
122 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
123 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
124 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
125 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
126 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
127 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
128 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
129 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
130 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
132 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
133 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
134 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
135 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
136 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
137 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
138 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
139 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
140 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
141 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
142 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
143 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
144 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
145 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
146 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
147 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
148 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
149 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
150 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
151 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
152 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
153 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
154 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
155 Vận tải đường ống   49400
156 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
157 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
158 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
159 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
160 Dịch vụ ăn uống khác   56290
161 Cho thuê xe có động cơ 7710  
162 Cho thuê ôtô   77101
163 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
164 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
165 Cho thuê băng, đĩa video   77220
166 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn