trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Quang Hà Mã số thuế: 0601165013 Địa chỉ: Xóm Đông, Thôn Hành Quần, Xã Bình Minh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Quang Hà
Mã số thuế: 0601165013
Địa chỉ: Xóm Đông, Thôn Hành Quần, Xã Bình Minh, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Trần Thị Đông
Ngày cấp giấy phép: 29/10/2018
Ngày hoạt động: 01/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
15 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
18 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
21 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
22 Bán buôn dầu thô   46612
23 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
24 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
26 Bán buôn quặng kim loại   46621
27 Bán buôn sắt, thép   46622
28 Bán buôn kim loại khác   46623
29 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
31 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
32 Bán buôn xi măng   46632
33 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
34 Bán buôn kính xây dựng   46634
35 Bán buôn sơn, vécni   46635
36 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
37 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
40 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
41 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
42 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
43 Bán buôn cao su   46694
44 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
45 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
46 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
47 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
48 Bán buôn tổng hợp   46900
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
50 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
51 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
52 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
53 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
55 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
56 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
57 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
58 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
59 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
60 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
61 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
72 Vận tải hành khách hàng không   51100
73 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
74 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
75 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
76 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
77 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
78 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
79 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
80 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
81 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán