trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thông Tin Hàng Hóa Trung Việt Mã số thuế: 0108155961 Địa chỉ: Số E50, tổ 22, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thông Tin Hàng Hóa Trung Việt
Mã số thuế: 0108155961
Địa chỉ: Số E50, tổ 22, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thị Phương
Ngày cấp giấy phép: 01/02/2018
Ngày hoạt động: 31/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
2 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
3 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
4 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
5 Đại lý   46101
6 Môi giới   46102
7 Đấu giá   46103
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
9 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
10 Bán buôn hoa và cây   46202
11 Bán buôn động vật sống   46203
12 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
14 Bán buôn gạo   46310
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn đồ uống 4633  
24 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
25 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
28 Bán buôn vải   46411
29 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
30 Bán buôn hàng may mặc   46413
31 Bán buôn giày dép   46414
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
53 Bán buôn quặng kim loại   46621
54 Bán buôn sắt, thép   46622
55 Bán buôn kim loại khác   46623
56 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
58 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
59 Bán buôn xi măng   46632
60 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
61 Bán buôn kính xây dựng   46634
62 Bán buôn sơn, vécni   46635
63 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
64 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
66 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
67 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
68 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
69 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
70 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
71 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
72 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
73 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
74 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
75 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
76 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
78 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
79 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
80 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
81 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
82 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
84 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
85 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
86 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
87 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
88 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
89 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
105 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
106 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
107 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
108 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
109 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
110 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
111 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
112 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
113 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
114 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
115 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
116 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
117 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
118 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
119 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
120 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
121 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
122 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
123 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
124 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
125 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
126 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
127 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
128 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
129 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
130 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
131 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
132 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
133 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
134 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
135 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
136 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
137 Vận tải hành khách đường sắt   49110
138 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
139 Vận tải bằng xe buýt   49200
140 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
141 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
143 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
144 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
145 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
146 Vận tải đường ống   49400
147 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
148 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
149 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
151 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
152 Hoạt động kiến trúc   71101
153 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
154 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
155 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
156 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
157 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
158 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
159 Quảng cáo   73100
160 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
161 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
162 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
163 Cho thuê xe có động cơ 7710  
164 Cho thuê ôtô   77101
165 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
166 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
167 Cho thuê băng, đĩa video   77220
168 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
169 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
170 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
171 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
172 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
173 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
174 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
175 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
176 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn