trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ& Thương Mại Đức Anh Việt Nam Mã số thuế: 0107967713 Địa chỉ: Số nhà 19, Ngõ 107, Phố Kẻ Vẽ, Tổ dân phố Liên Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ& Thương Mại Đức Anh Việt Nam
Mã số thuế: 0107967713
Địa chỉ: Số nhà 19, Ngõ 107, Phố Kẻ Vẽ, Tổ dân phố Liên Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Thức
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2017
Ngày hoạt động: 17/08/2017

Ngành Nghề Kinh Doanh

STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
15 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ uống 4633  
32 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
33 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
61 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
62 Bán buôn xi măng   46632
63 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
64 Bán buôn kính xây dựng   46634
65 Bán buôn sơn, vécni   46635
66 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
67 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
68 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
69 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
70 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
71 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
72 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
73 Bán buôn cao su   46694
74 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
75 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
76 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
77 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
78 Bán buôn tổng hợp   46900
79 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
80 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
81 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
82 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
83 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
84 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh   47224
85 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
86 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
87 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
88 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Bốc xếp hàng hóa 5224  
115 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
116 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
117 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
118 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
119 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
120 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
121 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
122 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
123 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
124 Bưu chính   53100
125 Chuyển phát   53200
126 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
127 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
128 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
129 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
130 Dịch vụ ăn uống khác   56290
131 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
132 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
133 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
134 Xuất bản sách   58110
135 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
136 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
137 Hoạt động xuất bản khác   58190
138 Xuất bản phần mềm   58200
139 Cho thuê xe có động cơ 7710  
140 Cho thuê ôtô   77101
141 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
142 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
143 Cho thuê băng, đĩa video   77220
144 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
145 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
146 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
147 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
148 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
149 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
150 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
151 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
152 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn