trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hạnh Minh Mã số thuế:  0107888839 Địa chỉ: Số nhà 76, tổ 10, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hạnh Minh
Mã số thuế:  0107888839
Địa chỉ: Số nhà 76, tổ 10, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thùy Linh
Ngày cấp giấy phép: 16/06/2017
Ngày hoạt động: 16/06/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
49 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
50 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
51 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
52 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
53 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
54 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
55 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
56 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
59 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
60 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
61 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
62 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
63 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
64 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
65 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
67 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
68 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
69 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
71 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
72 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
73 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
74 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
75 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
76 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
77 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
78 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
79 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
80 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
81 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
82 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
83 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
84 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
85 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
86 Dịch vụ ăn uống khác   56290
87 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
88 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
89 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
90 Xuất bản sách   58110
91 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
92 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
93 Hoạt động xuất bản khác   58190
94 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn