trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Đức Duy Hà Nội Mã số thuế: 0108106347 Địa chỉ: Số 134, Ngõ 467, Đường Lĩnh Nam, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Đức Duy Hà Nội
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108106347
Địa chỉ: Số 134, Ngõ 467, Đường Lĩnh Nam, Tổ 6, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Hữu Bẩy
Ngày cấp giấy phép: 25/12/2017
Ngày hoạt động: 21/12/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
19 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
20 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
21 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
23 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
24 Bán buôn hoa và cây   46202
25 Bán buôn động vật sống   46203
26 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
28 Bán buôn gạo   46310
29 Bán buôn thực phẩm 4632  
30 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
31 Bán buôn thủy sản   46322
32 Bán buôn rau, quả   46323
33 Bán buôn cà phê   46324
34 Bán buôn chè   46325
35 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
36 Bán buôn thực phẩm khác   46329
37 Bán buôn đồ uống 4633  
38 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
39 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
40 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
66 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
67 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
68 Bán buôn dầu thô   46612
69 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
70 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
71 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
72 Bán buôn quặng kim loại   46621
73 Bán buôn sắt, thép   46622
74 Bán buôn kim loại khác   46623
75 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
77 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
78 Bán buôn xi măng   46632
79 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
80 Bán buôn kính xây dựng   46634
81 Bán buôn sơn, vécni   46635
82 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
83 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
85 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
86 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
87 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
88 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
89 Bán buôn cao su   46694
90 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
91 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
92 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
93 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
94 Bán buôn tổng hợp   46900
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
96 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
97 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
98 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
99 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
100 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
101 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
102 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
103 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
104 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
105 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
106 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
107 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
108 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
110 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
111 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
112 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
113 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
114 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
115 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
116 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
117 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
118 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
119 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
120 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
121 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
122 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
123 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
125 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
126 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
127 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
128 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
129 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
130 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
131 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
132 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
133 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
134 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
135 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
136 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
137 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
138 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
139 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
140 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
141 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
142 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
143 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
144 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
145 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
146 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
147 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
148 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
149 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
150 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
151 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
152 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47741
153 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh   47749
154 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
155 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
156 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
157 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
158 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
159 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
160 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
161 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
162 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
163 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
164 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
165 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
166 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
167 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ   47899
168 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
169 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
170 Vận tải hành khách đường sắt   49110
171 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
172 Vận tải bằng xe buýt   49200
173 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
174 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
175 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
176 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
177 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
178 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
179 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
180 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
181 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
182 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
183 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
184 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
185 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
186 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
187 Vận tải đường ống   49400
188 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
189 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
190 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
191 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
192 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
193 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
194 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
195 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
196 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
197 Vận tải hành khách hàng không   51100
198 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
199 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
200 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
201 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
202 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
203 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
204 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
205 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
206 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
207 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
208 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
209 Bốc xếp hàng hóa 5224  
210 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
211 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
212 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
213 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
214 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
215 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
216 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
217 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
218 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
219 Bưu chính   53100
220 Chuyển phát   53200
221 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
222 Khách sạn   55101
223 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
224 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
225 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
226 Cơ sở lưu trú khác 5590  
227 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
228 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
229 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
230 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
231 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
232 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
233 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
234 Dịch vụ ăn uống khác   56290
235 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
236 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
237 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
238 Xuất bản sách   58110
239 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
240 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
241 Hoạt động xuất bản khác   58190
242 Xuất bản phần mềm   58200
243 Cho thuê xe có động cơ 7710  
244 Cho thuê ôtô   77101
245 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
246 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
247 Cho thuê băng, đĩa video   77220
248 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
249 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
250 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
251 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
252 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
253 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
254 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
255 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
256 Cung ứng lao động tạm thời   78200
257 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
258 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
259 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
260 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
261 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
262 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
263 Dịch vụ đóng gói   82920
264 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn