trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Etra Việt Nam Mã số thuế: 0107766573 Địa chỉ: Số 19/5/318 phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Etra Việt Nam
Mã số thuế: 0107766573
Địa chỉ: Số 19/5/318 phố Bắc Cầu, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Quang Huy
Ngày cấp giấy phép: 17/03/2017
Ngày hoạt động: 17/03/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
9 Đại lý   46101
10 Môi giới   46102
11 Đấu giá   46103
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
13 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
14 Bán buôn hoa và cây   46202
15 Bán buôn động vật sống   46203
16 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
18 Bán buôn gạo   46310
19 Bán buôn thực phẩm 4632  
20 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
21 Bán buôn thủy sản   46322
22 Bán buôn rau, quả   46323
23 Bán buôn cà phê   46324
24 Bán buôn chè   46325
25 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
26 Bán buôn thực phẩm khác   46329
27 Bán buôn đồ uống 4633  
28 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
29 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
30 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
32 Bán buôn vải   46411
33 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
34 Bán buôn hàng may mặc   46413
35 Bán buôn giày dép   46414
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
37 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
38 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
39 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
40 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
41 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
42 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
43 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
44 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
45 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
47 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
51 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
54 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
56 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
57 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
58 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
59 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
60 Bán buôn cao su   46694
61 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
62 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
63 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
64 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
65 Bán buôn tổng hợp   46900
66 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
67 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
68 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
69 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
70 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
71 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
72 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
73 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
74 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
75 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
76 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
77 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
78 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
79 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
80 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
81 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
82 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
83 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
84 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
85 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
86 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
87 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
88 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
89 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
90 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
91 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
92 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
93 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
94 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
95 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
97 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
98 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
99 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
100 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
101 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
102 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
103 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
104 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
105 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
106 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
107 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
108 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
109 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
110 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
111 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
112 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
113 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
114 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
115 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
116 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
117 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
118 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
119 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
120 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
121 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
122 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
123 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
124 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
125 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
126 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
127 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
128 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
129 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
130 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
131 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
132 Vận tải đường ống   49400
133 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
134 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
135 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
136 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
137 Dịch vụ ăn uống khác   56290
138 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
139 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
140 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
141 Xuất bản sách   58110
142 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
143 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
144 Hoạt động xuất bản khác   58190
145 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn