trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Gowda Mã số thuế: 0107673872 Địa chỉ: Số nhà 9, ngõ 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Gowda
Mã số thuế: 0107673872
Địa chỉ: Số nhà 9, ngõ 317, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Ngọc Lan
Ngày cấp giấy phép: 20/12/2016
Ngày hoạt động: 19/12/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
24 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
25 Bán buôn hoa và cây   46202
26 Bán buôn động vật sống   46203
27 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
29 Bán buôn gạo   46310
30 Bán buôn thực phẩm 4632  
31 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
32 Bán buôn thủy sản   46322
33 Bán buôn rau, quả   46323
34 Bán buôn cà phê   46324
35 Bán buôn chè   46325
36 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
37 Bán buôn thực phẩm khác   46329
38 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
39 Bán buôn vải   46411
40 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
41 Bán buôn hàng may mặc   46413
42 Bán buôn giày dép   46414
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
44 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
45 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
46 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
47 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
48 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
49 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
50 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
51 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
52 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
53 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
54 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
58 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
61 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
64 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
65 Bán buôn dầu thô   46612
66 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
67 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
68 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
69 Bán buôn quặng kim loại   46621
70 Bán buôn sắt, thép   46622
71 Bán buôn kim loại khác   46623
72 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
73 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
74 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
75 Bán buôn xi măng   46632
76 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
77 Bán buôn kính xây dựng   46634
78 Bán buôn sơn, vécni   46635
79 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
80 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
81 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
82 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
83 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
84 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
85 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
86 Bán buôn cao su   46694
87 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
88 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
89 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
90 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
91 Bán buôn tổng hợp   46900
92 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
93 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
94 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
95 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
96 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
97 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
98 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
99 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
100 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
101 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
102 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
103 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
104 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
105 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
106 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
107 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
108 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
109 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
110 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
111 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
112 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
113 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
114 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
115 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
116 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
117 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
119 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
120 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
121 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
122 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
123 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
124 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
125 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
126 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
127 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
128 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
129 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
130 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
131 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
132 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
133 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
134 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
135 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
136 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
137 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
138 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
139 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
140 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
141 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
142 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
143 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
144 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
145 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
146 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
147 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
148 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
149 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
150 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
151 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
152 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
153 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
154 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
155 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
156 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
157 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
158 Vận tải đường ống   49400
159 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
160 Vận tải hành khách ven biển   50111
161 Vận tải hành khách viễn dương   50112
162 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
163 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
164 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
165 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
166 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
167 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
168 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
169 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
170 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
171 Vận tải hành khách hàng không   51100
172 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
173 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
174 Khách sạn   55101
175 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
176 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
177 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
178 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
179 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
180 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
181 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
182 Dịch vụ ăn uống khác   56290
183 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
184 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
185 Hoạt động sản xuất phim video   59112
186 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
187 Hoạt động hậu kỳ   59120
188 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
189 Hoạt động viễn thông khác 6190  
190 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
191 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
192 Lập trình máy vi tính   62010
193 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
194 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
195 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
196 Cổng thông tin   63120
197 Hoạt động thông tấn   63210
198 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
199 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
200 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
201 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
202 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
203 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
204 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
205 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
206 Bảo hiểm nhân thọ   65110
207 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
208 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
209 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
210 Hoạt động thú y   75000
211 Cho thuê xe có động cơ 7710  
212 Cho thuê ôtô   77101
213 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
214 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
215 Cho thuê băng, đĩa video   77220
216 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
217 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
218 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
219 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
220 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
221 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
222 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
223 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
224 Cung ứng lao động tạm thời   78200
225 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
226 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
227 Dạy nghề   85322
228 Đào tạo cao đẳng   85410
229 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
230 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
231 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
232 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
233 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn