trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Hà Trúc Lam Mã số thuế: 0315336719  Địa chỉ: 8B Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
 
Công Ty TNHH Hà Trúc Lam
Mã số thuế: 0315336719 
Địa chỉ: 8B Đường số 43, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện pháp luật: Phạm Hữu Thanh
Ngày cấp giấy phép: 18/10/2018
Ngày hoạt động: 20/10/2018
 
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
12 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
13 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
14 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
15 In ấn   18110
16 Dịch vụ liên quan đến in   18120
17 Sao chép bản ghi các loại   18200
18 Sản xuất than cốc   19100
19 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
20 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
21 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
23 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
24 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
25 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
27 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
28 Bán buôn hoa và cây   46202
29 Bán buôn động vật sống   46203
30 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
32 Bán buôn gạo   46310
33 Bán buôn thực phẩm 4632  
34 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
35 Bán buôn thủy sản   46322
36 Bán buôn rau, quả   46323
37 Bán buôn cà phê   46324
38 Bán buôn chè   46325
39 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
40 Bán buôn thực phẩm khác   46329
41 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
42 Bán buôn vải   46411
43 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
44 Bán buôn hàng may mặc   46413
45 Bán buôn giày dép   46414
46 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
47 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
48 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
49 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
50 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
51 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
52 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
53 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
54 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
56 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
57 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
61 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
64 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
66 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
67 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
68 Bán buôn dầu thô   46612
69 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
70 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
71 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
72 Bán buôn quặng kim loại   46621
73 Bán buôn sắt, thép   46622
74 Bán buôn kim loại khác   46623
75 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
76 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
77 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
78 Bán buôn xi măng   46632
79 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
80 Bán buôn kính xây dựng   46634
81 Bán buôn sơn, vécni   46635
82 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
83 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
85 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
86 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
87 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
88 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
89 Bán buôn cao su   46694
90 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
91 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
92 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
93 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
94 Bán buôn tổng hợp   46900
95 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
96 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
98 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
99 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
100 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
102 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
103 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
104 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
105 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
106 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
107 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
109 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
110 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
111 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
112 Vận tải đường ống   49400
113 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
114 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
115 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
116 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
117 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
118 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
119 Vận tải hành khách hàng không   51100
120 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
121 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
122 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
123 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
124 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
125 Bưu chính   53100
126 Chuyển phát   53200
127 Cho thuê xe có động cơ 7710  
128 Cho thuê ôtô   77101
129 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
130 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
131 Cho thuê băng, đĩa video   77220
132 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
133 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
134 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
135 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
136 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
137 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
138 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
139 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
140 Cung ứng lao động tạm thời   78200
141 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
142 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
143 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 78302
144 Đại lý du lịch   79110
145 Điều hành tua du lịch   79120
146 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
147 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
148 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
149 Dịch vụ điều tra   80300
150 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
151 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
152 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
153 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
154 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán