trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Ktt Việt Nam Mã số thuế: 0108186800  Địa chỉ: Số 14A ngách 100/20 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Ktt Việt Nam
Mã số thuế: 0108186800 
Địa chỉ: Số 14A ngách 100/20 phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Khổng Thị Kim Tuyến
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2018
Ngày hoạt động: 14/03/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
6 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
7 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
8 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
9 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
10 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
11 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
12 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
13 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
15 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
16 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
20 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
23 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
26 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
27 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
28 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
30 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
31 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
32 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
33 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
34 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
35 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
40 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
42 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531  
43 Giáo dục trung học cơ sở   85311
44 Giáo dục trung học phổ thông   85312
45 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
46 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
47 Dạy nghề   85322
48 Đào tạo cao đẳng   85410
49 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
50 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
51 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
52 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
53 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn