trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Laser Bình Minh Mã số thuế: 0107887641 Địa chỉ: Số 43, phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Laser Bình Minh
Mã số thuế: 0107887641
Địa chỉ: Số 43, phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Văn Hoàng
Ngày cấp giấy phép: 15/06/2017
Ngày hoạt động: 15/06/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
6 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
7 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
18 Bán buôn vải   46411
19 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
20 Bán buôn hàng may mặc   46413
21 Bán buôn giày dép   46414
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
37 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
40 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
43 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
44 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
45 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
46 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
47 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
48 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
49 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
50 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
51 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
52 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
53 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
54 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
55 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
56 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
58 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
59 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
60 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
61 Bưu chính   53100
62 Chuyển phát   53200
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
64 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
65 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
66 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
67 Dịch vụ ăn uống khác   56290
68 Hoạt động viễn thông khác 6190  
69 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
70 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
71 Lập trình máy vi tính   62010
72 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
73 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
74 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
75 Cổng thông tin   63120
76 Hoạt động thông tấn   63210
77 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
78 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
79 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
80 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
81 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
82 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
83 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
84 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
85 Bảo hiểm nhân thọ   65110
86 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
87 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
88 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
89 Hoạt động thú y   75000
90 Cho thuê xe có động cơ 7710  
91 Cho thuê ôtô   77101
92 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
93 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
94 Cho thuê băng, đĩa video   77220
95 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
96 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
97 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
98 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
99 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
100 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
101 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
102 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
103 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn