trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Mtv Đầu Tư Và Dịch Vụ Sakura Mã số thuế: 0107965811 Địa chỉ: Lô CN1, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Mtv Đầu Tư Và Dịch Vụ Sakura
Mã số thuế: 0107965811
Địa chỉ: Lô CN1, cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Vĩnh Sơn
Ngày cấp giấy phép: 17/08/2017
Ngày hoạt động: 16/08/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
14 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
15 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
16 Sản xuất pin và ắc quy   27200
17 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
18 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
19 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
20 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
21 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
22 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
23 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
24 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
25 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
26 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
27 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
28 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
29 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)   28170
30 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
31 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
32 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
33 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
34 Sản xuất máy luyện kim   28230
35 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
36 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
37 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
39 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
40 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
41 Sản xuất xe có động cơ   29100
42 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
43 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
44 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
45 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
46 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
47 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
48 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
49 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
50 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
51 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
52 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
53 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
54 Sản xuất nước đá   35302
55 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
56 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
57 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
58 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
59 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
60 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
61 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
62 Đại lý xe có động cơ khác   45139
63 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
64 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
65 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
66 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
67 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
68 Bán mô tô, xe máy 4541  
69 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
70 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
71 Đại lý mô tô, xe máy   45413
72 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
73 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
74 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
75 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
76 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
77 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
78 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
79 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
80 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
81 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
82 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
83 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
84 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
85 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
86 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
87 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
88 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
90 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
92 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
95 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
97 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
98 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
99 Bán buôn dầu thô   46612
100 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
101 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
102 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
103 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
104 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
105 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
106 Bán buôn cao su   46694
107 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
108 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
109 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
110 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
111 Bán buôn tổng hợp   46900
112 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
113 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
114 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
115 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
116 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
117 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
118 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
119 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
120 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
121 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
122 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
123 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
124 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
125 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
126 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
127 Dịch vụ ăn uống khác   56290
128 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
129 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
130 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
131 Xuất bản sách   58110
132 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
133 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
134 Hoạt động xuất bản khác   58190
135 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn