trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Năng Lượng An Việt Phát Phú Thọ Mã số thuế: 2601013487 Địa chỉ: Khu 4, Xã Trị Quận, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Năng Lượng An Việt Phát Phú Thọ
Mã số thuế: 2601013487
Địa chỉ: Khu 4, Xã Trị Quận, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Bùi Tuấn Anh
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
12 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
13 Sản xuất mực in   20222
14 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
15 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
16 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
17 Sản xuất pin và ắc quy   27200
18 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
19 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
20 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
21 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
22 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
23 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
24 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
25 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
26 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
27 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
28 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
29 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
30 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
31 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
32 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
33 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
34 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
35 Sản xuất máy luyện kim   28230
36 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
37 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
38 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
40 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
41 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
42 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
43 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
44 Sản xuất nhạc cụ   32200
45 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
46 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
47 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
48 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
49 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
50 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
52 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
53 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
54 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
55 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
56 Đại lý   46101
57 Môi giới   46102
58 Đấu giá   46103
59 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
60 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
61 Bán buôn hoa và cây   46202
62 Bán buôn động vật sống   46203
63 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
64 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
65 Bán buôn gạo   46310
66 Bán buôn thực phẩm 4632  
67 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
68 Bán buôn thủy sản   46322
69 Bán buôn rau, quả   46323
70 Bán buôn cà phê   46324
71 Bán buôn chè   46325
72 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
73 Bán buôn thực phẩm khác   46329
74 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
75 Bán buôn vải   46411
76 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
77 Bán buôn hàng may mặc   46413
78 Bán buôn giày dép   46414
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
80 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
81 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
82 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
83 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
84 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
85 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
86 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
87 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
88 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
89 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
90 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
91 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
92 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
93 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
94 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
96 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
97 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
98 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
99 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
100 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
101 Bán buôn dầu thô   46612
102 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
103 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
104 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
105 Bán buôn quặng kim loại   46621
106 Bán buôn sắt, thép   46622
107 Bán buôn kim loại khác   46623
108 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
109 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
110 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
111 Bán buôn xi măng   46632
112 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
113 Bán buôn kính xây dựng   46634
114 Bán buôn sơn, vécni   46635
115 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
116 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
117 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
118 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
119 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
120 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
121 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
122 Bán buôn cao su   46694
123 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
124 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
125 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
126 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
127 Bán buôn tổng hợp   46900
128 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
129 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
130 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
131 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
132 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
133 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
134 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
135 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
136 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
137 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
138 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
139 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
140 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
141 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
142 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
143 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
144 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
145 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
146 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
147 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
148 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
149 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
150 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
151 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
152 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
153 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
154 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
155 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
156 Vận tải đường ống   49400
157 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
158 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
159 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
160 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
161 Bốc xếp hàng hóa 5224  
162 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
163 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
164 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
165 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
166 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
167 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
168 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
169 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
170 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
171 Bưu chính   53100
172 Chuyển phát   53200
173 Hoạt động viễn thông khác 6190  
174 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
175 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
176 Lập trình máy vi tính   62010
177 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
178 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
179 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
180 Cổng thông tin   63120
181 Hoạt động thông tấn   63210
182 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
183 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
184 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
185 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
186 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
187 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
188 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
189 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
190 Bảo hiểm nhân thọ   65110
191 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
192 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
193 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
194 Hoạt động thú y   75000

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán