trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Nhựa Và Nội Thất Hạnh Vượng Mã số thuế: 2901952061 Địa chỉ: xóm 1, Xã Quỳnh Lương, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
 
Công Ty TNHH Nhựa Và Nội Thất Hạnh Vượng
Mã số thuế: 2901952061
Địa chỉ: xóm 1, Xã Quỳnh Lương, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An
Đại diện pháp luật: Hồ Mậu Vượng
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
2 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
3 Xay xát   10611
4 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
5 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
6 Sản xuất đường   10720
7 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
8 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
9 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
10 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
11 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
12 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
13 Sản xuất rượu vang   11020
14 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
16 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
17 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
18 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
20 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
21 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
22 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
23 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
24 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
25 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
26 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
27 Sản xuất đồng hồ   26520
28 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
29 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
30 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
33 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
34 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
35 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
36 Sản xuất nhạc cụ   32200
37 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
38 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
39 Thu gom rác thải độc hại 3812  
40 Thu gom rác thải y tế   38121
41 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
42 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
43 Tái chế phế liệu 3830  
44 Tái chế phế liệu kim loại   38301
45 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
46 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
47 Xây dựng nhà các loại   41000
48 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
49 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
50 Bán buôn hoa và cây   46202
51 Bán buôn động vật sống   46203
52 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
53 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
54 Bán buôn gạo   46310
55 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
56 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
57 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
58 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
59 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
60 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
61 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
62 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
63 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
64 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
65 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
66 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
69 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
70 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
72 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
73 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
74 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
75 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
76 Bán buôn quặng kim loại   46621
77 Bán buôn sắt, thép   46622
78 Bán buôn kim loại khác   46623
79 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
80 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
81 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
82 Bán buôn xi măng   46632
83 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
84 Bán buôn kính xây dựng   46634
85 Bán buôn sơn, vécni   46635
86 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
87 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
88 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
89 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
90 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
91 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
92 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
93 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
94 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
95 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
96 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
97 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
99 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
100 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
101 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
103 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
104 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
105 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
106 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán