trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Nhung Quốc Phú Thọ Mã số thuế: 2601013335 Địa chỉ: Khu 8, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
 
Công Ty TNHH Nhung Quốc Phú Thọ
Mã số thuế: 2601013335
Địa chỉ: Khu 8, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ
Đại diện pháp luật: Khuất Văn Quốc
Ngày cấp giấy phép: 04/10/2018
Ngày hoạt động: 03/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
48 Bán buôn cao su   46694
49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
53 Bán buôn tổng hợp   46900
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
55 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
56 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
57 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
58 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
59 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
60 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
61 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
72 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
73 Bốc xếp hàng hóa 5224  
74 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
75 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
76 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
77 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
78 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán