trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Phúc Hưng Mã số thuế: 2802570720 Địa chỉ: Xóm 8, Xã Hà Lĩnh, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá
 
Công Ty TNHH Nông Lâm Nghiệp Phúc Hưng
Mã số thuế: 2802570720
Địa chỉ: Xóm 8, Xã Hà Lĩnh, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hoá
Đại diện pháp luật: Mai Văn Phúc
Ngày cấp giấy phép: 18/10/2018
Ngày hoạt động: 17/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Chăn nuôi gia cầm 146  
27 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
28 Chăn nuôi gà   1462
29 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
30 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
31 Chăn nuôi khác   1490
32 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
33 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
34 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
35 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
36 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
37 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
38 Trồng rừng và chăm sóc rừng 210  
39 Ươm giống cây lâm nghiệp   2101
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ   2102
41 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa   2103
42 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác   2109
43 Khai thác gỗ   2210
44 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ   2220
45 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác   2300
46 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp   2400
47 Khai thác thuỷ sản biển   3110
48 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
49 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
50 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
51 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
52 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
53 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
54 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
55 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
56 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
57 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
58 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
59 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
60 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040  
61 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật   10401
62 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
63 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa   10500
64 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
65 Xay xát   10611
66 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
67 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
68 Sản xuất đường   10720
69 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
70 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
71 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
72 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
73 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
74 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
75 Sản xuất rượu vang   11020
76 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
77 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
78 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
79 Bán buôn hoa và cây   46202
80 Bán buôn động vật sống   46203
81 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
82 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
83 Bán buôn gạo   46310
84 Bán buôn thực phẩm 4632  
85 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
86 Bán buôn thủy sản   46322
87 Bán buôn rau, quả   46323
88 Bán buôn cà phê   46324
89 Bán buôn chè   46325
90 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
91 Bán buôn thực phẩm khác   46329
92 Bán buôn đồ uống 4633  
93 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
94 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
95 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
96 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
97 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
98 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
99 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
100 Bán buôn cao su   46694
101 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
102 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
103 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
104 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
105 Bán buôn tổng hợp   46900
106 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
107 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
108 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
109 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
110 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
111 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
112 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
113 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
114 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
115 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
116 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
117 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
118 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
119 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
120 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
121 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
122 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
123 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
124 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán